filet
/fi'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Miếng thịt thăn (phi-lê), miếng cá lóc xương: Một lát thịt hoặc cá đã được lọc bỏ xương, thường là phần thịt mềm và ngon nhất.
- Vật có dạng lưới, mạng: Một cấu trúc hoặc vật liệu mỏng có các lỗ nhỏ giống như mạng lưới.
Động từ:
- Lọc xương, cắt thành miếng phi-lê: Hành động cắt thịt hoặc cá để lấy phần thịt nạc, loại bỏ xương.
- Trang trí bằng hình mạng lưới: Tạo hoa văn trang trí giống như mạng lưới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I ordered a beef filet for dinner. (Tôi gọi một miếng thịt bò phi-lê cho bữa tối.)
- The chef prepared a salmon filet with lemon sauce. (Đầu bếp chuẩn bị một miếng cá hồi lóc xương với sốt chanh.)
- The tablecloth had a delicate filet along the edge. (Khăn trải bàn có một đường viền dạng mạng lưới tinh xảo.)
Động từ:
- Can you filet this fish for me? (Anh có thể lóc xương con cá này giúp tôi được không?)
- She learned how to filet a chicken breast perfectly. (Cô ấy đã học cách lạng thịt ức gà một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filet mignon": Một món ăn đặc biệt, chỉ miếng thịt thăn bò nhỏ, rất mềm và thường đắt tiền.
- They celebrated their anniversary with filet mignon and fine wine. (Họ kỷ niệm ngày cưới với thịt thăn bò filet mignon và rượu vang hảo hạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fillet: Cách viết thay thế phổ biến (đặc biệt trong tiếng Anh-Anh) cho "filet", cùng nghĩa.
- Fileting/Filleting (danh động từ): Hành động lọc xương, lạng thịt.
Từ đồng nghĩa
- Boneless cut: Miếng cắt không xương.
- Slice: Lát thịt/cá.
- Debone: Lọc xương (động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp là "to filet something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "filet" một cách riêng biệt.)
danh từ
- cái mạng, cái lưới
- thịt thăn