filée

Học thuật
Thân thiện
filée

Une rangée de briques filées est posée sur le sol du chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng gạch lát: Trong lĩnh vực xây dựng, "filée" chỉ một hàng gạch được lát liên tục, tạo thành một đường thẳng hoặc một lớp trong công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La filée de carreaux est parfaitement alignée. (Hàng gạch lát được căn chỉnh hoàn hảo.)
    • Il faut vérifier la première filée avant de continuer. (Cần kiểm tra hàng gạch lát đầu tiên trước khi tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filée d'assise": hàng gạch lát móng, hàng gạch nền.
    • La filée d'assise doit être particulièrement solide. (Hàng gạch lát nền phải đặc biệt vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Filer (động từ): kéo dài, trải dài; liên quan đến ý niệm về sự liên tục.

    • La route file à travers la campagne. (Con đường chạy dài xuyên qua vùng quê.)
  • Filet (danh từ giống đực): sợi chỉ, đường kẻ mảnh; chia sẻ ý niệm về đường thẳng, hàng.

    • Un filet de lumière (Một tia sáng)
Từ đồng nghĩa
  • Rangée (danh từ giống cái): hàng, dãy.
  • Ligne (danh từ giống cái): đường, hàng.
Lưu ý
  • Từ "filée" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng ốp lát. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
filée

Une rangée de briques filées est posée sur le sol du chantier.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) hàng gạch lát