fiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mật (ở gan động vật như trâu, bò, gà, vịt): Chất lỏng màu xanh lục, đắng, được tiết ra từ gan, có vai trò trong quá trình tiêu hóa chất béo.
- (Nghĩa bóng) Sự cay độc, sự hằn học, sự đắng cay: Dùng để chỉ thái độ, lời nói hoặc cảm xúc chứa đầy sự căm ghét, ghen tị hoặc độc ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fiel est sécrété par le foie. (Mật được tiết ra từ gan.)
- Ses paroles étaient empreintes de fiel. (Lời nói của anh ta chứa đầy sự hằn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déverser son fiel": trút sự căm hờn, xả giận.
- Il a déversé son fiel sur ses collègues. (Anh ta đã trút sự căm hờn lên các đồng nghiệp của mình.)
"plein de fiel": đầy sự cay độc, hằn học.
- Une critique pleine de fiel. (Một lời phê bình đầy sự cay độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fielleux, fielleuse (tính từ): cay độc, độc địa.
- Une remarque fielleuse. (Một nhận xét cay độc.)
Từ đồng nghĩa
- Bile (nghĩa đen): mật.
- Amaritude, amertume (nghĩa bóng): vị đắng, sự cay đắng.
- Rancœur, venin (nghĩa bóng): mối hận, nọc độc (trong lời nói).
Thành ngữ liên quan
- "Cracher son fiel": nói ra những lời đầy căm hờn.
- Il a passé l'entretien à cracher son fiel contre son ancien employeur. (Anh ta đã dành cả buổi phỏng vấn để nói ra những lời đầy căm hờn chống lại ông chủ cũ của mình.)
danh từ giống đực
- mật (ở gan trâu bò, gà vịt.)
- Fiel de boeufmật bò
- (nghĩa bóng) sự cay chua; sự hằn học
- Compliment plein de fiellời khen đầy giọng cay chua hằn học