fiel

danh từ giống đực
  1. mật (ở gan trâu bò, gà vịt.)
    • Fiel de boeuf
      mật
  2. (nghĩa bóng) sự cay chua; sự hằn học
    • Compliment plein de fiel
      lời khen đầy giọng cay chua hằn học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fiel"

Từ có nhắc đến "fiel"

fiel
Le fiel est utilisé dans certaines préparations médicinales traditionnelles.