finaud

tính từ
  1. ranh, láu, tinh ranh
danh từ giống đực
  1. người tinh ranh
    • Finaux (final).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "finaud"

Từ có nhắc đến "finaud"

finaud
Un finaud a réussi à obtenir un biscuit supplémentaire.