finaud

Học thuật
Thân thiện
finaud

Un finaud a réussi à obtenir un biscuit supplémentaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ranh, láu, tinh ranh: Dùng để chỉ một ngườivẻ ngoài ngây thơ, đơn giản nhưng thực chất rất khôn ngoan, ranh mãnh biết cách đạt được mục đích của mình một cách tinh vi, không lộ liễu.
    • Xảo quyệt, láu cá: Chỉ sự khôn ngoan một cách mánh khóe, không thẳng thắn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tinh ranh, kẻ láu cá: Một người đàn ông hoặc con trai đặc điểm tinh ranh, khôn ngoan theo kiểu mánh khóe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un air finaud qui ne me plaît pas. (Hắn ta có vẻ tinh ranh khiến tôi không thích.)
    • Elle a répondu d'un ton finaud à la question du professeur. ( ấy đã trả lời câu hỏi của giáo viên bằng một giọng điệu láu cá.)
    • Ce sourire finaud en disait long sur ses intentions. (Nụ cười ranh mãnh đó đã nói lên rất nhiều về ý định của hắn.)
  • Danh từ:

    • C'est un petit finaud, il a toujours une excuse. (một đứa bé láu cá, lúc nào cũng có cớ.)
    • Méfie-toi de ce finaud, il cherche à te duper. (Hãy coi chừng tên láu cá đó, hắn đang tìm cách lừa anh đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le finaud": Tỏ ra láu cá, khôn vặt, làm bộ tinh ranh.
    • Arrête de faire le finaud et dis-nous la vérité ! (Đừng làm bộ tinh ranh nữa nói cho chúng tôi sự thật đi!)
  • "Un regard finaud": Một cái nhìn tinh ranh, đầy ẩn ý.
    • Il m'a jeté un regard finaud avant de partir. (Hắn ta đã liếc tôi một cái nhìn đầy vẻ tinh ranh trước khi rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Finaude (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "finaud".
    • Elle est très finaude pour son âge. (Cô bé rất tinh ranh so với tuổi của mình.)
  • Finauderie (danh từ giống cái): Tính cách tinh ranh, sự láu cá.
    • Sa finauderie lui a permis d'éviter les ennuis. (Sự láu cá của hắn đã giúp hắn tránh được rắc rối.)
  • Rusé(e) (tính từ): Quỷ quyệt, xảo trá (nghĩa mạnh hơn thường tiêu cực hơn "finaud").
  • Malin/maligne (tính từ): Khôn ngoan, ranh mãnh (có thể dùng theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Astucieux/Astucieuse: Khéo léo, mưu trí (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Sournois/Sournoise: Gian xảo, lén lút (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
  • Futé(e): Khôn, sáng dạ (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
Lưu ý
  • Từ "finaud" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự khôn ngoan không chân thật, phần mánh khóe. khác với "intelligent" (thông minh) mang nghĩa tích cực.
  • Cần phân biệt với từ "final" (cuối cùng, chung kết) cách viết số nhiều của "final" là "finaux", rất dễ nhầm lẫn với "finaud".
finaud

Un finaud a réussi à obtenir un biscuit supplémentaire.

tính từ
  1. ranh, láu, tinh ranh
danh từ giống đực
  1. người tinh ranh
    • Finaux (final).

Từ gần giống

Từ chứa "finaud"

Từ có nhắc đến "finaud"