fendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được chẻ, bị chẻ ra: Trạng thái của một vật (thường là gỗ) đã bị tách ra thành nhiều phần nhỏ hơn bằng một lực tác động.
- Có đường xẻ: Dùng để mô tả quần áo, đặc biệt là váy hoặc quần, có một đường cắt/chẻ để tạo sự thoải mái hoặc thời trang.
- Bị nứt, rạn: Chỉ tình trạng xuất hiện vết nứt trên bề mặt của một vật liệu rắn như đá, gốm.
- Rộng ra, hé ra: (Dùng cho miệng) miêu tả một nụ cười rất tươi, rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il apporte du bois fendu pour la cheminée. (Anh ấy mang củi đã chẻ đến cho lò sưởi.)
- Elle porte une jupe fendue très élégante. (Cô ấy mặc một chiếc váy xẻ rất thanh lịch.)
- La vase ancienne est malheureusement fendue. (Chiếc bình cổ không may đã bị nứt.)
- À cette blague, il a eu la bouche fendue jusqu'aux oreilles. (Nghe câu chuyện cười đó, anh ấy đã cười tươi đến tận mang tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être fendu de rire": cười vỡ bụng, cười rất to.
- Quand il a raconté cette histoire, tout le monde était fendu de rire. (Khi anh ta kể câu chuyện đó, mọi người đều cười vỡ bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fendre (động từ): chẻ, bổ, xẻ, làm nứt.
- Il faut fendre du bois pour l'hiver. (Cần phải chẻ củi cho mùa đông.)
- Fendillement (danh từ): vết nứt nhỏ, sự rạn nứt.
- On observe un fendillement sur le mur. (Người ta quan sát thấy một vết rạn nứt trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Fissuré: bị nứt, rạn.
- Fracturé: bị gãy, vỡ (thường do chấn thương mạnh).
- Fendu (nghĩa quần áo): fendu thường được dùng nhiều hơn, nhưng có thể dùng slit (từ tiếng Anh mượn trong thời trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến vì đây là tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "fendre").
Thành ngữ liên quan
- Avoir la bouche fendue jusqu'aux oreilles: cười toe toét, cười rất tươi.
- Quand il a reçu son cadeau, il a eu la bouche fendue jusqu'aux oreilles. (Khi nhận được món quà, anh ấy đã cười toe toét.)
tính từ
- chẻ
- Du bois fenducủi đã chẻ
- xẻ
- Jupe fendue derrièreváy xẻ sau
- nứt, rạn
- Marbe fenduđá hoa bị nứt
- rộng ra
- Bouche fendue jusqu'aux oreillesmiệng rộng đến tận tai