fondu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Nấu chảy, tan chảy: Trạng thái của một chất rắn đã bị làm nóng đến mức hóa lỏng.
- Mờ, nhòe: (Nghĩa rộng) Mô tả đường nét, hình dạng không rõ ràng, hòa vào nhau.
- Nhạt dần, chuyển màu mượt mà: (Trong hội họa, nhiếp ảnh) Mô tả sự chuyển tiếp từ màu này sang màu khác hoặc từ sáng sang tối một cách êm dịu, không có ranh giới rõ rệt.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Sự nhạt dần, sự chuyển tiếp mượt mà: Hành động hoặc hiệu ứng của việc làm cho màu sắc, âm thanh hoặc hình ảnh thay đổi một cách liên tục và không đột ngột.
- Hình chồng, cảnh chồng hình: (Điện ảnh, truyền hình) Kỹ thuật trong đó một cảnh phim mờ dần và cảnh tiếp theo hiện ra ngay trên nó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Du fromage fondu sur des pommes de terre. (Phô mai tan chảy trên khoai tây.)
- Les contours de la montagne sont fondus dans la brume. (Đường viền của ngọn núi nhòe đi trong làn sương mù.)
- Une lumière douce et des ombres fondues. (Một ánh sáng dịu và những cái bóng chuyển tiếp mượt mà.)
Danh từ:
- Le fondu des couleurs dans ce tableau est magnifique. (Sự chuyển màu mượt mà trong bức tranh này thật tuyệt đẹp.)
- Le réalisateur utilise un fondu enchaîné pour passer à la scène suivante. (Đạo diễn sử dụng kỹ thuật chồng hình để chuyển sang cảnh tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fondu enchaîné" (danh từ giống đực): Cảnh chồng hình, một kỹ thuật điện ảnh nơi một cảnh mờ dần trong khi cảnh kế tiếp hiện ra rõ dần.
- Le fondu enchaîné indique souvent un passage du temps. (Cảnh chồng hình thường biểu thị sự trôi qua của thời gian.)
"Fondu au noir" (danh từ giống đực): Cảnh mờ dần thành màu đen, thường dùng để kết thúc một phân cảnh hoặc bộ phim.
- La scène se termine par un fondu au noir. (Cảnh phim kết thúc bằng một cảnh mờ dần thành màu đen.)
Biến thể và từ gần giống
Fondre (động từ): Tan chảy, làm tan chảy.
- La glace fond au soleil. (Băng tan dưới ánh mặt trời.)
Fondue (danh từ giống cái): Món lẩu phô mai, một món ăn của Pháp/Thụy Sĩ với phô mai nấu chảy.
- Nous avons mangé une fondue savoyarde. (Chúng tôi đã ăn món lẩu phô mai Savoyarde.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "tan chảy"): Liquéfié (hóa lỏng), liquide (lỏng).
- Tính từ/Danh từ (nghĩa "mờ, nhạt dần"): Estompé (bị làm nhòe), dégradé (chuyển sắc), transition fluide (sự chuyển tiếp mượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fondu" một mình)
tính từ
- nấu chảy, tan
- Cuivre fonduđồng nấu chảy
- Neige fonduetuyết tan
- (nghĩa rộng) mờ
- Contours fondusđường viền mờ
- (hội họa) nhạt dần (màu)
danh từ giống đực
- sự nhạt dần
- Le fondu des couleurssự nhạt dần của các màu
- (điện ảnh) hình chồng