fondue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món pho mát rượu (để nhúng bánh mà ăn): Một món ăn Thụy Sĩ, thường được làm bằng cách nấu chảy pho mát với rượu vang trắng và gia vị trong một nồi đặc biệt gọi là caquelon. Thực khách dùng những miếng bánh mì ghim trên dĩa dài để nhúng vào hỗn hợp pho mát nóng chảy.
- Món thịt nhúng (nhúng vào dầu đun sôi): Một phương pháp nấu ăn tương tự, trong đó thực khách tự nhúng những miếng thịt nhỏ vào dầu nóng hoặc nước dùng sôi ngay tại bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons préparé une fondue savoyarde pour le dîner. (Chúng tôi đã chuẩn bị một món fondue Savoyard cho bữa tối.)
- La fondue est un plat convivial, parfait pour les soirées entre amis. (Fondue là một món ăn thân mật, hoàn hảo cho những buổi tối với bạn bè.)
- Chez eux, la tradition de la fondue bourguignonne a lieu chaque hiver. (Ở nhà họ, truyền thống ăn fondue bourguignonne diễn ra mỗi mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fondue bourguignonne": Một biến thể của fondue, trong đó những miếng thịt bò (thường là thịt thăn) được nhúng vào dầu nóng rất sôi và sau đó ăn kèm với các loại nước sốt khác nhau.
- "Fondue chinoise": Một biến thể khác, nơi những lát thịt mỏng (thường là thịt bò hoặc thịt gà) được nhúng vào nước dùng sôi.
- "Fondue au chocolat": Món tráng miệng, trong đó trái cây hoặc bánh ngọt được nhúng vào sô cô la nóng chảy.
Biến thể và từ gần giống
- Fondu (tính từ giống đực, dạng giống cái: fondue): Nóng chảy, tan chảy. (Ví dụ: - sô cô la nóng chảy).
- Fondre (động từ): Làm tan chảy, tan ra.
- Caquelon (danh từ giống đực): Loại nồi đất nung hoặc gốm đặc biệt, chịu nhiệt, dùng để phục vụ và đôi khi nấu fondue pho mát ngay trên bàn.
Từ đồng nghĩa
- Raclette (danh từ giống cái): Một món ăn Thụy Sĩ khác cũng sử dụng pho mát nóng chảy, nhưng pho mát được làm chảy và cạo trực tiếp lên đồ ăn kèm (khoai tây, giăm bông...), thay vì nhúng.
Các cụm từ liên quan
- Faire une fondue: Tổ chức một bữa ăn fondue.
- Tremper dans la fondue: Nhúng (bánh mì, thịt) vào fondue.
tính từ giống cái
- xem fondu
danh từ giống cái
- món pho mát rượu (để nhúng bánh mà ăn)
- fondue bourguignonnemón thịt nhúng (nhúng vào dầu đun sôi)