fion

danh từ giống đực
  1. (thông tục) nhát hoàn tất
    • Donner le coup de fion
      hoàn tất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fion"

fion
Il donne un coup de fion à la table en la cirant soigneusement.