fiord

/fjɔ:d/ Cách viết khác : (fjord) /fjord/
danh từ
  1. Fio vịnh hẹp (ở Na-uy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fiord
A small boat sails through a deep fiord.