fiord

/fjɔ:d/ Cách viết khác : (fjord) /fjord/
Học thuật
Thân thiện
fiord

A small boat sails through a deep fiord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Fio: Một vịnh biển hẹp dài, thường bờ các vách đá dốc đứng, được hình thành do băng hà ăn mòn. Thuật ngữ này phổ biến để chỉ các cảnh quan đặc trưng ở Na Uy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cruise ship sailed deep into the majestic fiord. (Tàu du lịch đi sâu vào vịnh hẹp hùng vĩ.)
    • The steep cliffs of the fiord are a breathtaking sight. (Những vách đá dốc đứng của vịnh hẹp một cảnh tượng ngoạn mục.)
    • Many fiords in Norway are popular tourist destinations. (Nhiều vịnh hẹp ở Na Uy những điểm du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glacial fiord": vịnh hẹp băng hà, nhấn mạnh nguồn gốc hình thành do sông băng.
    • The U-shaped valley is a classic feature of a glacial fiord. (Thung lũng hình chữ U đặc điểm điển hình của một vịnh hẹp băng hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Fjord (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "fiord", cùng chỉ một địa hình.
    • Geirangerfjord is one of the most famous fjords in the world. (Geirangerfjord một trong những vịnh hẹp nổi tiếng nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: Vịnh nhỏ, lạch biển (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết đặc điểm băng hà vách đá dốc).
  • Sound: Eo biển, vịnh dài (thường rộng hơn fiord).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "fiord".

fiord

A small boat sails through a deep fiord.

danh từ
  1. Fio vịnh hẹp (ở Na-uy)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống