fordo
/fɔ:'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tàn phá, phá hủy: Làm hư hại hoặc tiêu diệt hoàn toàn một thứ gì đó.
- Giết, khử: Làm chết, tiêu diệt sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The great fire fordid the ancient city. (Ngọn lửa lớn đã tàn phá thành phố cổ.)
- He feared the curse would fordo him. (Hắn sợ rằng lời nguyền sẽ khử hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fordone": bị tàn phá, bị hủy diệt hoàn toàn.
- The village was fordone by the invaders. (Ngôi làng đã bị những kẻ xâm lược tàn phá.)
- "fordo oneself": tự hủy hoại bản thân, tự sát (nghĩa cổ).
- In his despair, he sought to fordo himself. (Trong tuyệt vọng, hắn tìm cách tự hủy hoại bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Fordone (phân từ quá khứ/ tính từ): đã bị tàn phá, đã bị hủy diệt.
- The fordone castle stood as a grim reminder of the war. (Lâu đài bị tàn phá đứng sừng sững như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Destroy: phá hủy, tiêu diệt.
- Ruin: tàn phá, làm đổ nát.
- Annihilate: hủy diệt hoàn toàn.
- Kill: giết chết.
Lưu ý
- Từ cổ: "Fordo" là một từ tiếng Anh cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ, thơ ca, hoặc với dụng ý tạo không khí cổ xưa, trang trọng.
- Hình thái: Động từ bất quy tắc với các dạng: fordo (hiện tại) - fordid (quá khứ) - fordone (quá khứ phân từ).
ngoại động từ fordid, fordone
- (từ cổ,nghĩa cổ) tàn phá, phá huỷ
- giết, khử