ford
/fɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ cạn, khúc sông cạn: Một đoạn sông, suối nơi nước nông, đủ để người, xe cộ hoặc động vật có thể đi bộ hoặc lội qua.
- Hành động lội qua sông: Hành động vượt qua một dòng sông ở chỗ cạn.
Động từ:
- Lội qua, vượt qua (một khúc sông cạn): Hành động đi bộ, lái xe hoặc cưỡi ngựa qua một con sông ở nơi nước nông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient travelers used the ford to cross the river. (Những lữ khách cổ xưa đã sử dụng chỗ cạn để vượt qua con sông.)
- We found a safe ford where the water was only knee-deep. (Chúng tôi tìm thấy một khúc sông cạn an toàn nơi nước chỉ sâu đến đầu gối.)
Động từ:
- The jeep can ford streams up to two feet deep. (Chiếc xe jeep có thể lội qua những con suối sâu tới hai feet.)
- They decided to ford the river instead of looking for a bridge. (Họ quyết định lội qua sông thay vì tìm một cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a ford": Tạo ra một lối đi qua sông ở chỗ cạn.
- The engineers made a ford for the troops to cross. (Các kỹ sư đã tạo một lối qua sông để quân đội vượt qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Fordable (tính từ): Có thể lội qua được (dùng để mô tả một con sông, suối).
- The river is fordable during the dry season. (Con sông có thể lội qua được vào mùa khô.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Crossing point (điểm qua sông), shallow crossing (lối qua chỗ cạn).
- Động từ: Wade across (lội qua), cross at a shallow point (vượt qua ở chỗ cạn).
danh từ
- chỗ cạn (có thể lội qua được ở sông, suối...)
ngoại động từ
- lội qua (khúc sông cạn)
nội động từ
- lội qua sông qua suối