ford

/fɔ:d/
danh từ
  1. chỗ cạn (có thể lội qua đượcsông, suối...)
ngoại động từ
  1. lội qua (khúc sông cạn)
nội động từ
  1. lội qua sông qua suối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ford"

ford
The car slowly fords the shallow river.