fyrd
/fə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sử học):
- Dân quân (Anh): "Fyrd" là thuật ngữ lịch sử chỉ lực lượng dân quân địa phương ở Anh thời Anglo-Saxon, được tập hợp từ những người tự do để phòng thủ hoặc tham gia chiến dịch quân sự.
- Nghĩa vụ dân quân (Anh): "Fyrd" cũng có thể chỉ nghĩa vụ quân sự bắt buộc mà một người tự do (thegn) phải thực hiện cho lãnh chúa hoặc nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king called upon the fyrd to defend the kingdom from the invaders. (Nhà vua kêu gọi dân quân bảo vệ vương quốc khỏi quân xâm lược.)
- Service in the fyrd was a fundamental duty for Anglo-Saxon freemen. (Phục vụ trong nghĩa vụ dân quân là nhiệm vụ cơ bản của những người tự do Anglo-Saxon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To summon the fyrd": triệu tập dân quân.
- In times of crisis, the local earl had the authority to summon the fyrd. (Trong thời khủng hoảng, bá tước địa phương có quyền triệu tập dân quân.)
- "Fyrd service": nghĩa vụ dân quân.
- His landholding was large enough to require fyrd service. (Đất đai của ông ta đủ lớn để phải thực hiện nghĩa vụ dân quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Militia (n): dân quân, lực lượng bán vũ trang (thuật ngữ chung, không mang tính lịch sử cụ thể như "fyrd").
- Levy (n): sự tuyển quân, lực lượng được tuyển mộ (có thể dùng trong bối cảnh lịch sử tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Home guard: dân quân, lực lượng phòng vệ địa phương (nghĩa hiện đại hơn).
- Conscripted force: lực lượng được động viên.
Lưu ý
- "Fyrd" là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi nói về nước Anh thời kỳ Anglo-Saxon trước cuộc chinh phạt của người Norman năm 1066.
danh từ, (sử học)
- dân quân (Anh)
- nghĩa vụ dân quân (Anh)