fire-ball

/'faiəbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
fire-ball

A bright fire-ball streaks across the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao băng: Một thiên thể nhỏ, sáng rực như một quả cầu lửa, bay qua bầu trời.
    • Chớp hình cầu: Một hiện tượng khí tượng hiếm gặp, trông giống một quả cầu sáng di chuyển chậm.
    • Quả cầu lửa (ở trung tâm vụ nổ hạt nhân): Khối lửa hình cầu cực kỳ sáng nóng được tạo ra ngay tại tâm của một vụ nổ hạt nhân.
    • (Sử học, Quân sự) Đạn lửa: Một loại khí hoặc đạn dược cổ đại được thiết kế để gây cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a bright fireball streak across the night sky. (Chúng tôi thấy một sao băng sáng lướt qua bầu trời đêm.)
    • The nuclear test created a massive, expanding fireball. (Vụ thử hạt nhân tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ, đang mở rộng.)
    • Ancient armies sometimes used fireballs to set enemy fortifications ablaze. (Quân đội cổ đại đôi khi sử dụng đạn lửa để đốt cháy các công sự của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meteoric fireball": Một thuật ngữ thiên văn học để chỉ một thiên thạch cực kỳ sáng, thường sáng hơn cả Kim tinh.
  • "Nuclear fireball": Một thuật ngữ kỹ thuật mô tả giai đoạn đầu của vụ nổ hạt nhân, nơi vật chất bị ion hóa tạo thành một khối cầu phát sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Fireballer (danh từ): (trong bóng chày) Một tay ném bóng ném cực nhanh mạnh.
  • Fiery (tính từ): Như lửa, bốc lửa, dữ dội.
    • He has a fiery temper. (Anh ấy tính khí nóng như lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bolide (danh từ): Sao băng sáng, thường dùng trong thiên văn học.
  • Ball lightning (danh từ): Chớp hình cầu, tên gọi khác cho hiện tượng "fireball" trong khí tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fireball")

Thành ngữ liên quan
  • A human fireball: Một người năng lượng, nhiệt huyết hoặc sự nhiệt tình mãnh liệt, không ngừng nghỉ.
    • She's a real fireball on the basketball court. ( ấy thực sự một "quả cầu lửa" trên sân bóng rổ.)
fire-ball

A bright fire-ball streaks across the night sky.

danh từ
  1. sao băng
  2. chớp hình cầu
  3. quả cầu lửa (ở trung tâm của một vụ nổ bom nguyên tử)
  4. (sử học), (quân sự) đạn lửa