first-rate
/'fə:st'reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hạng nhất, loại nhất: Chỉ chất lượng cao nhất, thuộc loại tốt nhất trong một hệ thống phân loại.
- Xuất sắc, rất tốt: (Cách dùng thông tục) Mô tả một thứ gì đó có chất lượng vượt trội, đáng khen ngợi.
Phó từ:
- Rất tốt, rất cừ: (Cách dùng thông tục) Được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The hotel promised first-rate service to all its guests. (Khách sạn hứa hẹn dịch vụ hạng nhất cho tất cả du khách.)
- She is a first-rate scientist in her field. (Cô ấy là một nhà khoa học xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
- We had a first-rate meal at the new restaurant. (Chúng tôi đã có một bữa ăn rất tuyệt tại nhà hàng mới.)
Phó từ:
- He plays the piano first-rate. (Anh ấy chơi piano rất cừ.)
- The team performed first-rate in the championship. (Đội đã thi đấu rất tốt trong giải vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "First-rate" thường được dùng trong cả ngữ cảnh chính thức (để chỉ phân loại) lẫn không chính thức (để khen ngợi).
- The committee only considers first-rate research for the award. (Ủy ban chỉ xem xét những nghiên cứu hạng nhất cho giải thưởng.) [Ngữ cảnh chính thức]
- That's a first-rate idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!) [Ngữ cảnh thân mật]
Biến thể và từ gần giống
- First-class (adj): hạng nhất (thường dùng cho dịch vụ, vé máy bay).
- They traveled in first-class cabins. (Họ du lịch trong các khoang hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Excellent (xuất sắc), top-notch (hàng đầu), superb (tuyệt vời), outstanding (nổi bật), superior (vượt trội).
- Phó từ: Excellently (một cách xuất sắc), superbly (một cách tuyệt vời).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Second-rate (hạng nhì, tầm thường), inferior (kém chất lượng), poor (kém), low-grade (phẩm cấp thấp).
tính từ
- hạng nhất, loại nhất, loại một
- (thông tục) xuất sắc, rất tốt, rất cừ
Idioms
- the first-rate Powerscác đại cường quốc
phó từ, (thông tục)
- rất tốt, rất cừ, rất khoẻ