first-rate

/'fə:st'reit/
tính từ
  1. hạng nhất, loại nhất, loại một
  2. (thông tục) xuất sắc, rất tốt, rất cừ

Idioms

  • the first-rate Powers
    các đại cường quốc
phó từ, (thông tục)
  1. rất tốt, rất cừ, rất khoẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

first-rate
She is a first-rate golfer who wins many tournaments.