top-notch
/'tɔp'nɔtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuất sắc, ưu tú, hạng nhất: Chỉ chất lượng cao nhất, tốt nhất trong một loại hoặc một lĩnh vực nào đó. Từ này nhấn mạnh sự vượt trội và đáng ngưỡng mộ.
- Thuộc tầng lớp trên: (Ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp xã hội cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She received a top-notch education at a prestigious university. (Cô ấy đã nhận được một nền giáo dục xuất sắc tại một trường đại học danh tiếng.)
- The hotel promises top-notch service to all its guests. (Khách sạn cam kết dịch vụ hạng nhất cho tất cả du khách.)
- We only use top-notch materials in our products. (Chúng tôi chỉ sử dụng những vật liệu tốt nhất trong sản phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"top-notch quality": chất lượng đỉnh cao.
- The company is known for its top-notch quality control. (Công ty được biết đến với việc kiểm soát chất lượng đỉnh cao.)
Dùng như bổ ngữ sau động từ "to be": để mô tả trạng thái hoặc phẩm chất.
- His performance in the final match was absolutely top-notch. (Màn trình diễn của anh ấy trong trận chung kết thực sự xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Top-level (adj): cấp cao nhất (thường dùng trong tổ chức, chính trị).
- A top-level meeting was held to discuss the crisis. (Một cuộc họp cấp cao đã được tổ chức để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
First-rate (adj): hạng nhất, tuyệt vời (gần nghĩa với "top-notch").
- She is a first-rate scientist. (Cô ấy là một nhà khoa học hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Outstanding: nổi bật, xuất chúng.
- Superb: tuyệt vời, siêu hạng.
- Ace: cừ khôi, số một (thân mật).
- Tip-top: đỉnh cao, hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Subpar: dưới mức trung bình, kém.
- Mediocre: tầm thường.
- Low-quality: chất lượng thấp.
Thành ngữ liên quan
The cream of the crop: phần tinh túy, phần tốt nhất.
- These students are the cream of the crop. (Những sinh viên này là phần tinh túy nhất.)
Second to none: không thua kém ai, số một.
- Her dedication to work is second to none. (Sự tận tâm với công việc của cô ấy là không thua kém ai.)
danh từ
- đỉnh, điểm cao nhất
- he is a top-notch above his fellowsnó bỏ xa các bạn nó
tính từ
- xuất sắc, ưu tú, hạng trên
- the top-notch peoplenhững người tầng lớp trên