dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

fishing

Words Mentioning "fishing"

đánh lộng
bãi cá
bõ bèn
bơi
bủa
cá
cần
cần câu
câu dầm
chài
chài lưới
Chăm
chĩa
chiêm nghiệm
dây câu
ghe chài
giềng
làng
lưới
lưỡi câu
ngoài khơi
ngư cụ
ngư trường
nơm
rạo
rớ
rổi
rùng
suông tình
Thời Đại Hùng Vương
thuyền chài
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...