rùng

  1. Sea fishing-net
  2. Shake gently and horizontally
    • Rùng cái rây bột
      To shake gently and horizontally a flour sieve

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rùng
Ngư dân kéo chiếc rùng lên thuyền sau một đêm đánh cá.