flagella

/flə'dʤeləm/
Học thuật
Thân thiện
flagella

A single-celled organism moves through water using its flagella.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều: flagella /flə'dʤelə/ hoặc flagellums /flə'dʤeləmz/):
    • Roi: Trong sinh vật học, "flagella" chỉ các cấu trúc dạng sợi dài, mảnh, khả năng chuyển động, mọc ra từ bề mặt tế bào của nhiều loại sinh vật đơn bào (như vi khuẩn, tảo, động vật nguyên sinh) hoặc một số tế bào chuyên biệt (như tinh trùng). Chức năng chính của chúng giúp tế bào di chuyển hoặc tạo dòng chảy chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many bacteria use their flagella to swim towards nutrients. (Nhiều loại vi khuẩn sử dụng roi của chúng để bơi về phía các chất dinh dưỡng.)
    • The sperm cell propels itself using a single, powerful flagellum. (Tế bào tinh trùng tự đẩy mình đi bằng một chiếc roi đơn, mạnh mẽ.)
    • Under the microscope, we observed the rapid beating of the flagella. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy sự đập nhanh của các roi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flagellar" (tính từ): thuộc về roi.
    • The flagellar motor is a complex protein structure. (Động cơ roi một cấu trúc protein phức tạp.)
  • "Flagellation" (danh từ): sự hình thành hoặc sự sở hữu roi; (nghĩa khác, ít dùng trong sinh học) sự đánh bằng roi.
    • The flagellation pattern is a key characteristic for classifying some bacteria. (Kiểu sắp xếp roi một đặc điểm chính để phân loại một số vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagellum (danh từ, số ít): hình thức số ít của "flagella".
  • Cilium (danh từ, số nhiều: cilia): lông mao, một cấu trúc tương tự nhưng thường ngắn hơn nhiều hơn, chức năng chủ yếu di chuyển chất lỏng hoặc các hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Whiplash organelle: bào quan dạng roi (thuật ngữ chuyên môn mô tả).
  • Không từ đồng nghĩa phổ thông chính xác trong tiếng Việt ngoài thuật ngữ "roi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "flagella".

flagella

A single-celled organism moves through water using its flagella.

danh từ, số nhiều flagella /flə'dʤeləmz/, flagellums /flə'dʤeləmz/
  1. (sinh vật học) roi