flail

/fleil/
danh từ
  1. cái néo
  2. cái đập lúa
ngoại động từ
  1. đập (lúa...) bằng cái đập lúa
  2. vụt, quật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flail"

flail
The farmer uses a flail to thresh the wheat on the barn floor.