thresh

/θreʃ/
Học thuật
Thân thiện
thresh

The farmer uses a flail to thresh the wheat on the barn floor.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đập lúa, tuốt lúa: Hành động tách hạt ngũ cốc (như lúa, lúa mì) ra khỏi thân vỏ trấu bằng cách đập mạnh.
    • Đập mạnh, vùng vẫy: (Nghĩa mở rộng) Di chuyển hoặc cử động một cách mạnh mẽ, không kiểm soát, giống như động tác đập lúa.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính: đập lúa):
    • Farmers used to thresh rice by hand on a wooden board. (Ngày xưa, nông dân thường đập lúa bằng tay trên một tấm ván gỗ.)
    • The machine threshes the wheat efficiently. (Cái máy tuốt lúa mì rất hiệu quả.)
  • Động từ (nghĩa mở rộng: vùng vẫy):
    • The injured bird threshed about on the ground. (Con chim bị thương vùng vẫy trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to thresh out" (thường dùng): thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết hoặc hiểu một vấn đề.
    • We need to thresh out the details of the contract. (Chúng ta cần thảo luận kỹ các chi tiết của hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thresher (n): máy đập lúa; người đập lúa.
    • The thresher broke down during harvest season. (Chiếc máy đập lúa bị hỏng trong mùa thu hoạch.)
  • Threshing (n): hành động đập lúa.
    • The threshing floor was covered with golden grains. (Sân đập lúa phủ đầy những hạt thóc vàng.)
  • Flail (v): đập mạnh, vung vẩy (thường dùng cho tay chân).
Từ đồng nghĩa
  • Beat: đập, nện.
  • Thrash: đập mạnh, quật.
  • Flail: vung vẩy, đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thresh about/around: vùng vẫy, cựa quậy mạnh.
    • The patient was threshing about in pain. (Bệnh nhân vùng vẫy trong cơn đau.)
Thành ngữ liên quan
  • To separate the wheat from the chaff (nghĩa bóng từ hành động thresh): tách biệt cái tốt với cái xấu, cái giá trị với cáigiá trị.
    • The difficult test will separate the wheat from the chaff. (Bài kiểm tra khó sẽ phân loại được người giỏi người kém.)
thresh

The farmer uses a flail to thresh the wheat on the barn floor.

động từ
  1. đập (lúa); đập lúa