flammes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều (Pluriel de 'flamme'):
- Những ngọn lửa: Là dạng số nhiều của danh từ "flamme", chỉ nhiều ngọn lửa hoặc tia lửa.
- Sự nồng nhiệt, cảm xúc mãnh liệt: Dùng để chỉ những cảm xúc dâng trào, mãnh liệt như tình yêu, lòng nhiệt huyết.
- (Văn học) Người yêu dấu: Một cách diễn đạt mang tính văn chương, lãng mạn để chỉ người mình yêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les flammes de l'incendie éclairaient la nuit. (Những ngọn lửa của đám cháy soi sáng màn đêm.)
- Ses paroles ont attisé les flammes de la colère. (Lời nói của anh ta đã châm ngòi cho ngọn lửa của sự phẫn nộ.)
- Il a juré fidélité à sa flamme. (Anh ấy thề trung thành với người yêu dấu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jeter des flammes": phun ra lửa, (nghĩa bóng) tỏ ra vô cùng giận dữ.
- Le dragon jetait des flammes. (Con rồng phun ra lửa.)
- Son regard jetait des flammes. (Ánh mắt anh ta như phun ra lửa [vì giận dữ].)
"être en flammes": đang cháy, bốc lửa.
- La maison était en flammes. (Ngôi nhà đang bốc cháy.)
"la flamme olympique": ngọn lửa Olympic.
- Le parcours de la flamme olympique a traversé plusieurs pays. (Hành trình của ngọn lửa Olympic đã đi qua nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Flamme (n.f., số ít): ngọn lửa, ngọn đèn lồng, tình yêu.
- Flamber (v): bùng cháy, (thông tục) tiêu nhiều tiền.
- Flammeche (n.f): tia lửa nhỏ.
- Flamboyant(e) (adj): rực cháy, sặc sỡ, lộng lẫy.
- Enflammé(e) (adj): bốc cháy, sục sôi (cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Feux (n.m.pl): những đám cháy, những ngọn lửa.
- Ardeurs (n.f.pl): sự nồng nhiệt, nhiệt huyết.
- Passions (n.f.pl): những đam mê, cảm xúc mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp với danh từ "flammes".
Thành ngữ liên quan
"N'avoir plus la flamme": không còn nhiệt huyết, không còn cảm hứng nữa.
- Dans ce travail, il n'a plus la flamme. (Trong công việc này, anh ta không còn nhiệt huyết nữa.)
"Une vieille flamme": mối tình cũ, người yêu cũ.
- Il a revu une vieille flamme lors de la réunion. (Anh ấy đã gặp lại một mối tình cũ trong buổi họp mặt.)
tính từ
- bị lửa liếm thành vân lượn sóng (đồ gốm)