flexible

/flexible/
Học thuật
Thân thiện
flexible

Le plombier utilise un flexible pour réparer le robinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Uốn được, có thể bẻ cong: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể bị uốn cong không bị gãy.
    • (Nghĩa bóng) Linh hoạt, dễ thích ứng: Chỉ tính cách, kế hoạch hoặc hệ thống có thể dễ dàng thay đổi để phù hợp với các tình huống mới.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Kỹ thuật) Ống nối mềm: Một loại ống có thể uốn cong, thường dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce tuyau en caoutchouc est très flexible. (Ống cao su này rất uốn được.)
    • Nous avons besoin d'un horaire de travail flexible. (Chúng tôi cần một lịch trình làm việc linh hoạt.)
    • Il a un esprit flexible et s'adapte facilement. (Anh ấy có một tư duy linh hoạt thích nghi dễ dàng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le plombier a remplacé le vieux tuyau par un flexible. (Người thợ sửa ống nước đã thay thế ống bằng một ống nối mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être flexible sur quelque chose": Linh hoạt, dễ dãi về một vấn đề nào đó.

    • Le patron est flexible sur les heures d'arrivée. (Ông chủ linh hoạt về giờ đến làm.)
  • "Avoir une approche flexible": cách tiếp cận linh hoạt.

    • Face à cette crise, une approche flexible est nécessaire. (Trước cuộc khủng hoảng này, một cách tiếp cận linh hoạtcần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexibilité (danh từ giống cái): Tính linh hoạt, tính uốn được.

    • La flexibilité de ce matériau est étonnante. (Tính uốn được của vật liệu này thật đáng ngạc nhiên.)
    • La flexibilité mentale est une compétence importante. (Tính linh hoạt tinh thầnmột kỹ năng quan trọng.)
  • Flexion (danh từ giống cái): Sự uốn cong, sự cúi xuống.

    • La flexion du genou. (Sự uốn cong của đầu gối.)
  • Inflexible (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩacứng nhắc, không thể uốn cong.

    • Une règle inflexible. (Một quy tắc cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Souple (tính từ): Mềm dẻo, dễ uốn.
  • Élastique (tính từ): Đàn hồi, co giãn.
  • Adaptable (tính từ): Có thể thích ứng.
  • Pliant (tính từ): Dễ uốn, dễ bẻ cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "flexible" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flexible")

flexible

Le plombier utilise un flexible pour réparer le robinet.

tính từ
  1. uốn được
    • Lame d'acier flexible
      bản thép uốn được
  2. (nghĩa bóng) dễ uốn nắn, linh hoạt, uyển chuyển
    • Caractère flexible
      tính khí dễ uốn nắn theo hoàn cảnh
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) ống nối mềm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "flexible"