floaty

Adjective
  1. xu hướng nổi trên bề mặt chất lỏng, trong không khí, hay khí ga

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

floaty
The child wears a bright orange floaty in the swimming pool.