floaty

Học thuật
Thân thiện
floaty

The child wears a bright orange floaty in the swimming pool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng nổi, dễ nổi: Mô tả một vật khả năng nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc lửng trong không khí, khí ga do nhẹ hơn môi trường xung quanh.
    • Nhẹ bồng bềnh, mỏng manh: Mô tả chất liệu vải mỏng, nhẹ, có vẻ bay bổng hoặc một cảm giác thư thái, không gò bó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The floaty material of her dress made it perfect for the summer breeze. (Chất liệu nhẹ bồng bềnh của chiếc váy ấy khiến hoàn hảo cho làn gió mùa .)
    • These floaty balloons are filled with helium. (Những quả bóng bay dễ nổi này được bơm đầy khí heli.)
    • After the massage, I felt all floaty and relaxed. (Sau khi massage, tôi cảm thấy nhẹ bẫng thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floaty feeling": Cảm giác lâng lâng, thư thái, như đang bay bổng.

    • The medication gave her a strange, floaty feeling. (Thuốc khiến ấy một cảm giác lâng lâng kỳ lạ.)
  • "Floaty fabric": Chất liệu vải mỏng nhẹ, thường bay trong gió.

    • She prefers floaty fabrics like chiffon for her designs. ( ấy thích các chất liệu vải mỏng nhẹ như xa tanh cho các thiết kế của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Buoyant (adj): sức nổi, dễ nổi (thường dùng cho vật trong chất lỏng); vui vẻ, lạc quan.

    • Cork is a buoyant material. (Nút chai một vật liệu sức nổi.)
  • Airy (adj): Thoáng khí, nhẹ nhàng; hời hợt.

    • The curtains were made of an airy fabric. (Rèm cửa được làm từ một chất liệu vải thoáng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lightweight: Nhẹ cân, nhẹ.
  • Ethereal: Thanh tao, nhẹ nhàng như không thuộc về trần thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'floaty' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'float').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'floaty').

floaty

The child wears a bright orange floaty in the swimming pool.

Adjective
  1. xu hướng nổi trên bề mặt chất lỏng, trong không khí, hay khí ga

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống