floaty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng nổi, dễ nổi: Mô tả một vật có khả năng nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc lơ lửng trong không khí, khí ga do nhẹ hơn môi trường xung quanh.
- Nhẹ bồng bềnh, mỏng manh: Mô tả chất liệu vải mỏng, nhẹ, có vẻ bay bổng hoặc một cảm giác thư thái, không gò bó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The floaty material of her dress made it perfect for the summer breeze. (Chất liệu nhẹ bồng bềnh của chiếc váy cô ấy khiến nó hoàn hảo cho làn gió mùa hè.)
- These floaty balloons are filled with helium. (Những quả bóng bay dễ nổi này được bơm đầy khí heli.)
- After the massage, I felt all floaty and relaxed. (Sau khi massage, tôi cảm thấy nhẹ bẫng và thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Floaty feeling": Cảm giác lâng lâng, thư thái, như đang bay bổng.
- The medication gave her a strange, floaty feeling. (Thuốc khiến cô ấy có một cảm giác lâng lâng kỳ lạ.)
"Floaty fabric": Chất liệu vải mỏng nhẹ, thường bay trong gió.
- She prefers floaty fabrics like chiffon for her designs. (Cô ấy thích các chất liệu vải mỏng nhẹ như xa tanh cho các thiết kế của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Buoyant (adj): Có sức nổi, dễ nổi (thường dùng cho vật trong chất lỏng); vui vẻ, lạc quan.
- Cork is a buoyant material. (Nút chai là một vật liệu có sức nổi.)
Airy (adj): Thoáng khí, nhẹ nhàng; hời hợt.
- The curtains were made of an airy fabric. (Rèm cửa được làm từ một chất liệu vải thoáng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Lightweight: Nhẹ cân, nhẹ.
- Ethereal: Thanh tao, nhẹ nhàng như không thuộc về trần thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'floaty' là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'float').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'floaty').
Adjective
- có xu hướng nổi trên bề mặt chất lỏng, trong không khí, hay khí ga