flow away
Định nghĩa
Động từ (Verb): - Chảy đi, chảy mất đi: "flow away" chỉ hành động của một chất lỏng (như nước, dầu, không khí) di chuyển ra xa hoặc biến mất dần khỏi một vị trí. Nó nhấn mạnh quá trình tan biến hoặc thoát ra khỏi một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nước đã chảy đi khỏi đường ống bị vỡ.)
- (Khi thủy triều rút, nước biển từ từ chảy đi.)
- (Dầu tràn đã chảy đi vào dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flow away with something": chảy đi cùng với thứ gì đó (thường là mang theo thứ khác).
- The rain washed the dirt and it flowed away with the stream. (Mưa cuốn trôi bụi bẩn và nó chảy đi cùng dòng suối.)
"flow away from": chảy ra khỏi một điểm cụ thể.
- The excess water flowed away from the garden through a drainage system. (Nước thừa chảy ra khỏi khu vườn qua hệ thống thoát nước.)
Biến thể và từ gần giống
Flow (động từ): chảy, trôi.
- The river flows gently. (Dòng sông chảy nhẹ nhàng.)
Away (trạng từ): đi xa, mất đi.
- He walked away. (Anh ấy bước đi xa.)
Flow-off (danh từ): sự chảy đi, dòng chảy ra.
- The flow-off from the factory polluted the lake. (Dòng chảy ra từ nhà máy đã làm ô nhiễm hồ.)
Từ đồng nghĩa
Drain away: thoát đi, rút đi (thường dùng cho nước thải).
- The water drained away into the sewer. (Nước thoát đi vào cống rãnh.)
Run off: chảy tràn đi, chảy mất.
- Rainwater runs off the roof. (Nước mưa chảy tràn khỏi mái nhà.)
Ebb away: rút dần (thường dùng cho thủy triều).
- The tide ebbed away slowly. (Thủy triều rút dần chậm rãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flow out: chảy ra ngoài.
- The crowd flowed out of the stadium. (Đám đông tràn ra khỏi sân vận động.)
Flow over: tràn qua, chảy qua.
- Water flowed over the dam. (Nước tràn qua đập.)
Thành ngữ liên quan
- Let it flow away: hãy để nó trôi đi (nghĩa bóng: hãy để mọi chuyện qua đi).
- Don't hold onto anger; just let it flow away. (Đừng giữ mãi sự tức giận; hãy để nó trôi đi.)