flay
/flei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Lột da, bóc da: Hành động lột hoặc tước lớp da ra khỏi cơ thể của một con vật hoặc người, thường với bạo lực.
- Chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc và tàn nhẫn: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động công kích, chỉ trích ai đó một cách khắc nghiệt, không thương tiếc, bằng lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen - lột da):
- The hunters would flay the animal to prepare its hide. (Những thợ săn sẽ lột da con vật để chuẩn bị tấm da của nó.)
- In the ancient myth, the villain threatened to flay his enemy alive. (Trong thần thoại cổ đại, nhân vật phản diện đe dọa sẽ lột da sống kẻ thù của hắn.)
- Động từ (nghĩa bóng - chỉ trích gay gắt):
- The critic flayed the director's new film in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới của đạo diễn trong bài đánh giá của mình.)
- She was flayed by the media for her controversial statement. (Cô ấy bị giới truyền thông công kích dữ dội vì tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flay someone alive": (thành ngữ) Lột da sống ai đó. Thường được dùng theo nghĩa bóng để nhấn mạnh sự chỉ trích hoặc trừng phạt cực kỳ khắc nghiệt.
- If I make a mistake on this report, the boss will flay me alive. (Nếu tôi mắc lỗi trong báo cáo này, sếp sẽ "lột da sống" tôi mất.)
- "to flay open": Làm lộ ra, phơi bày một cách tàn nhẫn (thường là sự thật hoặc vấn đề khó chịu).
- The investigation flayed open the corruption within the company. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Flaying (danh động từ): Hành động lột da hoặc sự chỉ trích gay gắt.
- The flaying of the animal was a skilled task. (Việc lột da con vật là một công việc đòi hỏi kỹ năng.)
- His public flaying by the press was brutal. (Việc anh ta bị báo chí công kích trước công chúng thật tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Lột da: Skin, excoriate (y học).
- Chỉ trích gay gắt: Lambaste, savage, excoriate (nghĩa bóng), tear into, castigate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "flay" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Flay someone alive: Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
ngoại động từ
- lột da
- róc, tước, bóc (vỏ...)
- phê bình nghiêm khắc; mẳng mỏ thậm tệ