flaw

/flɔ:/
Học thuật
Thân thiện
flaw

A small flaw in the glass caused it to crack when filled with hot water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khiếm khuyết, lỗi, thiếu sót: Một điểm không hoàn hảo trong một vật thể, kế hoạch, lý thuyết hoặc tài liệu, làm giảm hiệu quả hoặc giá trị của .
    • Tật xấu, nhược điểm: Một khuyết điểm hoặc điểm yếu trong tính cách của một người.
    • Vết nứt, vết rạn: Một vết hư hỏng nhỏ trên bề mặt của một vật liệu cứng như thủy tinh, đá quý hoặc kim loại.
    • Vết nhơ: Điều đó làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm hỏng, làm khuyết điểm: Hành động tạo ra hoặc thêm một khiếm khuyết, vết hỏng vào một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The diamond had a tiny flaw, but it was still beautiful. (Viên kim cương một vết nhỏ, nhưng vẫn rất đẹp.)
    • The argument's main flaw was its reliance on outdated data. (Thiếu sót chính trong lập luận dựa vào dữ liệu đã lỗi thời.)
    • Pride was his greatest character flaw. (Tính kiêu ngạo nhược điểm tính cách lớn nhất của anh ta.)
    • A flaw in the contract made it legally unenforceable. (Một thiếu sót trong hợp đồng khiến không hiệu lực pháp .)
  • Động từ:

    • The accident flawed the surface of the marble table. (Tai nạn đã làm xước bề mặt chiếc bàn đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tragic flaw" (khiếm khuyết bi kịch): Một thuật ngữ trong văn học chỉ đặc điểm tính cách hoặc sai lầm của nhân vật chính dẫn đến sự sụp đổ của họ.

    • Hamlet's tragic flaw is often considered to be his indecisiveness. (Khiếm khuyết bi kịch của Hamlet thường được cho sự do dự của ông.)
  • "Fatal flaw" (khiếm khuyết chí tử): Một sai sót hoặc điểm yếu nghiêm trọng dẫn đến thất bại hoàn toàn.

    • The fatal flaw in their security system allowed the hackers to get in. (Khiếm khuyết chí tử trong hệ thống an ninh của họ đã cho phép tin tặc xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Flawed (tính từ): khuyết điểm, không hoàn hảo.

    • His logic is deeply flawed. (Lập luận của anh ta nhiều sai sót nghiêm trọng.)
  • Flawless (tính từ): Hoàn hảo, không khuyết điểm.

    • She gave a flawless performance. ( ấy đã một màn trình diễn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Defect: Khiếm khuyết, lỗi (thường dùng cho sản phẩm, máy móc).
    • Imperfection: Sự không hoàn hảo.
    • Weakness: Điểm yếu.
    • Blemish: Vết , vết nhơ.
    • Fault: Lỗi, sai sót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "flaw" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Every cloud has a silver lining" (Trong cái rủi cái may):
  • "Nobody's perfect" (Không ai hoàn hảo cả): Thành ngữ này thừa nhận rằng mọi người đều "flaws" (khiếm khuyết).
flaw

A small flaw in the glass caused it to crack when filled with hot water.

danh từ
  1. cơn gió mạnh
  2. cơn bâo ngắn
  3. vết nứt, chỗ rạn (thuỷ tinh, đồ sứ); vết (đá quý, kim loại...), khe hở (gỗ)
  4. chỗ hỏng (hàng hoá...)
  5. vết nhơ, thói xấu
    • a flaw in someone's reputation
      vết nhơ trong thanh danh của ai
  6. thiếu sót, sai lầm
    • a flaw in a document
      một thiếu sót (sai lầm) trong tài liệu
    • a flaw in someone's reasoning
      một sai lầm trong tập luận của ai
  7. (pháp ) sự thiếu sót về thủ tục