flow
/flow/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dòng chảy: sự di chuyển liên tục và đều đặn của một chất lỏng, khí, hoặc một thứ gì đó tương tự.
- Lưu lượng: lượng chất lỏng hoặc khí chảy qua một điểm trong một khoảng thời gian nhất định.
- Luồng, dòng: sự di chuyển liên tục và đều đặn của một thứ không phải chất lỏng, như người, giao thông, ý tưởng, hoặc thời gian.
- Sự trôi chảy: trạng thái diễn ra một cách tự nhiên, liên tục và không bị gián đoạn.
Nội động từ:
- Chảy: di chuyển liên tục và đều đặn theo một hướng (thường dùng cho chất lỏng, khí).
- Trôi chảy, diễn ra suôn sẻ: diễn ra một cách tự nhiên, liên tục và dễ dàng.
- Đổ về, ùa tới: di chuyển hoặc đến với số lượng lớn một cách liên tục.
- Rủ xuống, xoà xuống: treo hoặc rủ xuống một cách mềm mại và tự nhiên (vải, tóc).
- Xuất phát, bắt nguồn từ: có nguồn gốc từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The flow of the river was strong after the rain. (Dòng chảy của con sông rất mạnh sau cơn mưa.)
- We need to measure the water flow in this pipe. (Chúng ta cần đo lưu lượng nước trong đường ống này.)
- There was a constant flow of customers into the store. (Có một luồng khách hàng liên tục vào cửa hàng.)
- Her writing has a beautiful, natural flow. (Bài viết của cô ấy có một sự trôi chảy tự nhiên và đẹp đẽ.)
Nội động từ:
- Tears began to flow down her cheeks. (Những giọt nước mắt bắt đầu chảy xuống má cô ấy.)
- The conversation flowed easily all evening. (Cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ cả buổi tối.)
- Complaints flowed into the office after the announcement. (Các khiếu nại ùa về văn phòng sau thông báo.)
- Her silk dress flowed around her as she walked. (Chiếc váy lụa của cô ấy xoà quanh người khi cô bước đi.)
- Great ideas often flow from collaboration. (Những ý tưởng tuyệt vời thường bắt nguồn từ sự hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Go with the flow": thuận theo tự nhiên, không cưỡng lại xu hướng chung.
- Don't worry too much about the plan; just go with the flow. (Đừng lo lắng quá về kế hoạch; cứ thuận theo tự nhiên thôi.)
- "In full flow": đang trong trạng thái hoạt động hoặc biểu diễn rất tốt, rất hăng say.
- The singer was in full flow, captivating the entire audience. (Ca sĩ đang trong trạng thái biểu diễn xuất thần, cuốn hút toàn bộ khán giả.)
- "Cash flow": dòng tiền (luồng tiền vào và ra của một doanh nghiệp).
- The company is profitable but has cash flow problems. (Công ty có lãi nhưng gặp vấn đề về dòng tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Flowing (adj): chảy, trôi chảy, mềm mại.
- She has long, flowing hair. (Cô ấy có mái tóc dài mềm mại.)
- Overflow (v/n): tràn ra, tràn đầy.
- The river overflowed its banks. (Con sông tràn ra khỏi bờ của nó.)
- Inflow / Outflow (n): dòng chảy vào / dòng chảy ra.
- There's a large inflow of foreign investment. (Có một dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy vào lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: stream (dòng), current (dòng chảy), movement (sự chuyển động), progression (sự tiến triển).
- Động từ: run (chảy), pour (đổ, tuôn ra), stream (chảy thành dòng), circulate (lưu thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flow from (something): bắt nguồn từ, là kết quả của.
- Many benefits flow from this new policy. (Nhiều lợi ích bắt nguồn từ chính sách mới này.)
- Flow into (something): chảy vào, đổ vào.
- Several small streams flow into the main river. (Nhiều con suối nhỏ chảy vào con sông chính.)
Thành ngữ liên quan
- "Ebb and flow": sự lên xuống, thịnh suy (như thuỷ triều).
- The ebb and flow of the stock market is normal. (Sự lên xuống của thị trường chứng khoán là điều bình thường.)
- "Flow of thoughts/ideas": dòng suy nghĩ/ý tưởng.
- She interrupted my flow of thought. (Cô ấy làm gián đoạn dòng suy nghĩ của tôi.)
danh từ
- sự chảy
- lượng chảy, lưu lượng
- luồng nước
- nước triều lên
- ebb and flownước triều xuống và nước triều lên
- sự đổ hàng hoá vào một nước
- sự bay dập dờn (quần áo...)
- (vật lý) dòng, luồng
- diffusion flowdòng khuếch tán
Idioms
- flow of spiritstính vui vẻ, tính sảng khoái
- to flow of soulchuyện trò vui vẻ
nội động từ
- chảy
- rủ xuống, xoà xuống
- hair flows down one's backtóc rủ xuống lưng
- lên (thuỷ triều)
- phun ra, toé ra, tuôn ra
- đổ (máu); thấy kinh nhiều (đàn bà)
- xuất phát, bắt nguồn (từ)
- wealth flows from industry and agriculturecủa cải bắt nguồn từ công nghiệp và nông nghiệp
- rót tràn đầy (rượu)
- ùa tới, tràn tới, đến tới tấp
- letters flowed to him from every corner of the countrythư từ khắp nơi trong nước gửi đến anh ta tới tấp
- trôi chảy (văn)
- bay dập dờn (quần áo, tóc...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) tràn trề
- land flowing with milk and honeyđất tràn trề sữa và mật ong
Idioms
- to swim with the flowing tideđứng về phe thắng, phù thịnh