flump

/flump/
danh từ
  1. sự đi huỳnh huỵch
  2. sự ngã huỵch; sự đặt huỵch xuống; sự ném bịch xuống
  3. tiêng huỵch, tiếng bịch
nội động từ
  1. đi huỳnh huỵch
  2. ngã huỵch
ngoại động từ
  1. đặt huỵch xuống, ném bịch xuống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "flump"

flump
He flumps down onto the soft sofa after a long day.