flump
/flump/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động nặng nề, đục: Âm thanh trầm, đục và nặng nề phát ra khi một vật nặng rơi hoặc đặt xuống một bề mặt mềm.
- Hành động rơi hoặc ngồi xuống một cách nặng nề: Sự việc một người hoặc vật đột ngột rơi, ngã hoặc ngồi xuống mà tạo ra tiếng động và cảm giác nặng nề.
Nội động từ:
- Rơi/ngã/ngồi xuống một cách nặng nề và đột ngột: Di chuyển và dừng lại trên một bề mặt với trọng lượng đầy đủ, tạo ra tiếng động và thường thể hiện sự mệt mỏi hoặc vụng về.
Ngoại động từ:
- Đặt/để/ném (thứ gì) xuống một cách nặng nề và đột ngột: Hành động làm cho một vật rơi hoặc đặt xuống bề mặt mà không nhẹ nhàng, tạo ra tiếng động trầm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The book landed on the carpet with a soft flump. (Cuốn sách rơi xuống tấm thảm với một tiếng flump nhẹ.)
- After the long hike, his descent onto the bench was a tired flump. (Sau chuyến đi bộ đường dài, việc anh ấy ngồi phịch xuống ghế là một cú flump đầy mệt mỏi.)
Nội động từ:
- Exhausted, she flumped onto the sofa. (Kiệt sức, cô ấy ngồi phịch xuống ghế sofa.)
- The heavy bag of groceries flumped down on the kitchen counter. (Túi đồ tạp hóa nặng đặt bịch xuống mặt bàn bếp.)
Ngoại động từ:
- He flumped his backpack on the floor. (Anh ta ném phịch ba lô của mình xuống sàn.)
- She flumped the pillows onto the bed. (Cô ấy đặt huỵch mấy cái gối lên giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flump down": Thường được dùng để nhấn mạnh hành động rơi/ngồi xuống một cách mệt mỏi và nặng nề.
- He came home and just flumped down in his armchair. (Anh ấy về nhà và chỉ ngồi phịch xuống ghế bành.)
Biến thể và từ gần giống
- Flump là một từ tượng thanh (onomatopoeia), mô phỏng âm thanh mà nó miêu tả. Các từ tượng thanh tương tự trong tiếng Anh có thể bao gồm:
- Thump (n/v): tiếng đập/thịch; đập mạnh.
- Plop (n/v): tiếng rơi tõm (thường vào nước); rơi tõm.
- Plonk (n/v, chủ yếu Anh-Anh): tiếng bịch; đặt mạnh xuống.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho âm thanh): Thud (tiếng đục), plop (tiếng tõm).
- Động từ (cho hành động): Plonk (đặt bịch xuống), plop (thả tõm xuống), slump (ngồi oặt xuống, thường vì mệt hoặc buồn bã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flump down: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flump". Đây chủ yếu là một từ mô tả âm thanh và hành động cụ thể.
danh từ
- sự đi huỳnh huỵch
- sự ngã huỵch; sự đặt huỵch xuống; sự ném bịch xuống
- tiêng huỵch, tiếng bịch
nội động từ
- đi huỳnh huỵch
- ngã huỵch
ngoại động từ
- đặt huỵch xuống, ném bịch xuống