flump

/flump/
Học thuật
Thân thiện
flump

He flumps down onto the soft sofa after a long day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động nặng nề, đục: Âm thanh trầm, đục nặng nề phát ra khi một vật nặng rơi hoặc đặt xuống một bề mặt mềm.
    • Hành động rơi hoặc ngồi xuống một cách nặng nề: Sự việc một người hoặc vật đột ngột rơi, ngã hoặc ngồi xuống tạo ra tiếng động cảm giác nặng nề.
  2. Nội động từ:

    • Rơi/ngã/ngồi xuống một cách nặng nề đột ngột: Di chuyển dừng lại trên một bề mặt với trọng lượng đầy đủ, tạo ra tiếng động thường thể hiện sự mệt mỏi hoặc vụng về.
  3. Ngoại động từ:

    • Đặt/để/ném (thứ ) xuống một cách nặng nề đột ngột: Hành động làm cho một vật rơi hoặc đặt xuống bề mặt không nhẹ nhàng, tạo ra tiếng động trầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The book landed on the carpet with a soft flump. (Cuốn sách rơi xuống tấm thảm với một tiếng flump nhẹ.)
    • After the long hike, his descent onto the bench was a tired flump. (Sau chuyến đi bộ đường dài, việc anh ấy ngồi phịch xuống ghế một flump đầy mệt mỏi.)
  • Nội động từ:

    • Exhausted, she flumped onto the sofa. (Kiệt sức, ấy ngồi phịch xuống ghế sofa.)
    • The heavy bag of groceries flumped down on the kitchen counter. (Túi đồ tạp hóa nặng đặt bịch xuống mặt bàn bếp.)
  • Ngoại động từ:

    • He flumped his backpack on the floor. (Anh ta ném phịch ba lô của mình xuống sàn.)
    • She flumped the pillows onto the bed. ( ấy đặt huỵch mấy cái gối lên giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flump down": Thường được dùng để nhấn mạnh hành động rơi/ngồi xuống một cách mệt mỏi nặng nề.
    • He came home and just flumped down in his armchair. (Anh ấy về nhà chỉ ngồi phịch xuống ghế bành.)
Biến thể từ gần giống
  • Flump một từ tượng thanh (onomatopoeia), mô phỏng âm thanh miêu tả. Các từ tượng thanh tương tự trong tiếng Anh có thể bao gồm:
    • Thump (n/v): tiếng đập/thịch; đập mạnh.
    • Plop (n/v): tiếng rơi tõm (thường vào nước); rơi tõm.
    • Plonk (n/v, chủ yếu Anh-Anh): tiếng bịch; đặt mạnh xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho âm thanh): Thud (tiếng đục), plop (tiếng tõm).
  • Động từ (cho hành động): Plonk (đặt bịch xuống), plop (thả tõm xuống), slump (ngồi oặt xuống, thường mệt hoặc buồn bã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flump down: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flump". Đây chủ yếu một từ mô tả âm thanh hành động cụ thể.
flump

He flumps down onto the soft sofa after a long day.

danh từ
  1. sự đi huỳnh huỵch
  2. sự ngã huỵch; sự đặt huỵch xuống; sự ném bịch xuống
  3. tiêng huỵch, tiếng bịch
nội động từ
  1. đi huỳnh huỵch
  2. ngã huỵch
ngoại động từ
  1. đặt huỵch xuống, ném bịch xuống

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "flump"