plop

/plɔp/
Học thuật
Thân thiện
plop

The frog makes a quiet plop as it jumps into the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rơi tõm (xuống nước): Âm thanh ngắn, đục phát ra khi một vật tròn hoặc nặng rơi xuống nước không bắn tung tóe.
    • Cái rơi tõm: Hành động hoặc sự kiện tạo ra âm thanh đó.
  2. Phó từ:

    • Một cách tõm, rơi tõm một cái: Mô tả cách thức một vật rơi xuống nước tạo ra âm thanh "tõm".
  3. Động từ:

    • Ngoại động từ: Làm rơi tõm; thả hoặc đặt một vật xuống nước (hoặc một bề mặt mềm) tạo ra âm thanh "plop".
    • Nội động từ: Rơi tõm; di chuyển rơi xuống một cách nhanh chóng, tạo ra âm thanh "plop".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We heard a loud plop when the rock fell into the pond. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng tõm lớn khi hòn đá rơi xuống ao.)
    • The frog jumped into the water with a soft plop. (Con ếch nhảy xuống nước với một tiếng tõm nhẹ.)
  • Phó từ:

    • The stone went plop into the lake. (Hòn đá rơi tõm một cái xuống hồ.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • She plopped the ice cube into her glass. ( ấy thả tõm viên đá vào ly.)
    • He plopped his bag on the floor. (Anh ta đặt tõm cái túi xuống sàn.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • The ripe mango plopped onto the ground from the tree. (Quả xoài chín rơi tõm xuống đất từ trên cây.)
    • The children plopped down on the sofa after playing. ( trẻ ngồi phịch xuống ghế sofa sau khi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plop down": Ngồi hoặc nằm xuống một cách nặng nề, đột ngột, thường mệt mỏi.

    • After the long hike, he just plopped down on the grass. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy chỉ ngồi phịch xuống bãi cỏ.)
  • "plop in/into": Thả hoặc rơi vào trong chất lỏng.

    • Just plop in the tea bag and add hot water. (Chỉ cần thả tõm túi trà vào thêm nước nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plonk (động từ, danh từ): Có nghĩa cách dùng tương tự "plop", thường dùng để chỉ âm thanh hoặc hành động đặt vật đó xuống một cách nặng nề.
  • Splash (danh từ, động từ): Tiếng nước bắn hoặc làm nước bắn tung tóe (khác với "plop" rơi xuống không bắn nhiều).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Thud (tiếng đục), plunk (tiếng "bịch").
  • Động từ (rơi/đặt xuống): Drop (thả rơi), plunk (đặt mạnh xuống), flop (ngã phịch xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plop down: (đã giải thíchmục trên).
  • Plop into: Thả/rơi vào trong.
    • The coin plopped into the wishing well. (Đồng xu rơi tõm vào giếng ước.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "plop" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

plop

The frog makes a quiet plop as it jumps into the pond.

danh từ
  1. tiếng rơi tõm (xuống nước); cái rơi tõm (xuống nước)
phó từ
  1. tõm, rơi tõm một cái
ngoại động từ
  1. làm rơi tõm
nội động từ
  1. rơi tõm