plank

/plæɳk/
Học thuật
Thân thiện
plank

A carpenter saws a wooden plank at a workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm ván dày, tấm ván lớn: Một miếng gỗ dài, rộng dày, thường được cưa thẳng từ thân cây, dùng trong xây dựng các mục đích khác.
    • Điều khoản, mục (trong cương lĩnh): Một điểm hoặc chính sách cụ thể được nêu trong một kế hoạch hoặc cương lĩnh, đặc biệt của một đảng phái chính trị.
  2. Ngoại động từ:

    • Lát ván, lót bằng ván: Phủ hoặc làm sàn bằng những tấm ván.
    • Đặt mạnh xuống, đặt phịch xuống: Đặt một vật đó xuống một cách mạnh mẽ đột ngột, thường tạo ra tiếng động.
    • Nướng trên ván: Phương pháp nấu ăn, thường hoặc thịt, bằng cách đặt thức ăn trên một tấm ván gỗ nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old bridge was made of sturdy planks. (Cây cầu được làm bằng những tấm ván chắc chắn.)
    • Lowering taxes is a key plank in their election platform. (Giảm thuế một mục then chốt trong cương lĩnh tranh cử của họ.)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to plank the floor of the attic. (Họ quyết định lát ván sàn gác mái.)
    • He planked the heavy suitcase on the counter. (Anh ta đặt phịch chiếc vali nặng lên quầy.)
    • The restaurant is famous for planked salmon. (Nhà hàng nổi tiếng với món hồi nướng trên ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To walk the plank": Một hình phạt hải tặc giả tưởng, buộc nạn nhân phải đi bộ trên một tấm ván nhô ra ngoài mạn tàu để rơi xuống biển; (nghĩa bóng) bị buộc phải từ chức hoặc rời bỏ vị trí một cách miễn cưỡng.
    • After the scandal, the CEO was forced to walk the plank. (Sau vụ bê bối, Giám đốc điều hành buộc phải từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Planking (danh động từ): Hành động lát ván; cũng có thể chỉ một trào lưu chụp ảnh nằm sấp duỗi thẳng người trên các bề mặt.
  • Plank-like (tính từ): Cứng phẳng như một tấm ván.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tấm ván): Board (tấm ván), Timber (gỗ xẻ).
  • Danh từ (điều khoản): Point (điểm), Item (mục), Policy (chính sách).
  • Động từ (đặt mạnh xuống): Slam (đập mạnh), Plunk (đặt phịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plank down: (thông tục) Đặt tiền mặt xuống để thanh toán ngay lập tức; đặt mạnh vật xuống.
    • He just planked down the cash for the new TV. (Anh ta vừa trả tiền mặt ngay cho chiếc TV mới.)
Thành ngữ liên quan
  • As thick as two short planks: (thành ngữ, thông tục) Rất ngu ngốc, đầu óc đần độn.
    • Don't ask him to fix it; he's as thick as two short planks. (Đừng bảo anh ta sửa ; anh ta đần lắm.)
plank

A carpenter saws a wooden plank at a workbench.

danh từ
  1. tấm ván (thường loại dài, bề dày từ 5 cm đến 15 cm, bề ngang từ 23 cm trở lên)
  2. (nghĩa bóng) mục (một cương lĩnh)

Idioms

  • to walk the plank
    (xem) walk
ngoại động từ
  1. lát ván (sàn...)
  2. (thông tục) ((thường) + down) đặt mạnh xuống, trả ngay
    • to plank down money
      trả tiền ngay
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nướng (, thịt...) bằng cặp chả