plank
/plæɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tấm ván dày, tấm ván lớn: Một miếng gỗ dài, rộng và dày, thường được cưa thẳng từ thân cây, dùng trong xây dựng và các mục đích khác.
- Điều khoản, mục (trong cương lĩnh): Một điểm hoặc chính sách cụ thể được nêu trong một kế hoạch hoặc cương lĩnh, đặc biệt là của một đảng phái chính trị.
Ngoại động từ:
- Lát ván, lót bằng ván: Phủ hoặc làm sàn bằng những tấm ván.
- Đặt mạnh xuống, đặt phịch xuống: Đặt một vật gì đó xuống một cách mạnh mẽ và đột ngột, thường tạo ra tiếng động.
- Nướng trên ván: Phương pháp nấu ăn, thường là cá hoặc thịt, bằng cách đặt thức ăn trên một tấm ván gỗ và nướng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old bridge was made of sturdy planks. (Cây cầu cũ được làm bằng những tấm ván chắc chắn.)
- Lowering taxes is a key plank in their election platform. (Giảm thuế là một mục then chốt trong cương lĩnh tranh cử của họ.)
Ngoại động từ:
- They decided to plank the floor of the attic. (Họ quyết định lát ván sàn gác mái.)
- He planked the heavy suitcase on the counter. (Anh ta đặt phịch chiếc vali nặng lên quầy.)
- The restaurant is famous for planked salmon. (Nhà hàng nổi tiếng với món cá hồi nướng trên ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To walk the plank": Một hình phạt hải tặc giả tưởng, buộc nạn nhân phải đi bộ trên một tấm ván nhô ra ngoài mạn tàu để rơi xuống biển; (nghĩa bóng) bị buộc phải từ chức hoặc rời bỏ vị trí một cách miễn cưỡng.
- After the scandal, the CEO was forced to walk the plank. (Sau vụ bê bối, Giám đốc điều hành buộc phải từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Planking (danh động từ): Hành động lát ván; cũng có thể chỉ một trào lưu chụp ảnh nằm sấp duỗi thẳng người trên các bề mặt.
- Plank-like (tính từ): Cứng và phẳng như một tấm ván.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tấm ván): Board (tấm ván), Timber (gỗ xẻ).
- Danh từ (điều khoản): Point (điểm), Item (mục), Policy (chính sách).
- Động từ (đặt mạnh xuống): Slam (đập mạnh), Plunk (đặt phịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plank down: (thông tục) Đặt tiền mặt xuống để thanh toán ngay lập tức; đặt mạnh vật gì xuống.
- He just planked down the cash for the new TV. (Anh ta vừa trả tiền mặt ngay cho chiếc TV mới.)
Thành ngữ liên quan
- As thick as two short planks: (thành ngữ, thông tục) Rất ngu ngốc, đầu óc đần độn.
- Don't ask him to fix it; he's as thick as two short planks. (Đừng bảo anh ta sửa nó; anh ta đần lắm.)
danh từ
- tấm ván (thường là loại dài, bề dày từ 5 cm đến 15 cm, bề ngang từ 23 cm trở lên)
- (nghĩa bóng) mục (một cương lĩnh)
Idioms
- to walk the plank(xem) walk
ngoại động từ
- lát ván (sàn...)
- (thông tục) ((thường) + down) đặt mạnh xuống, trả ngay
- to plank down moneytrả tiền ngay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nướng (cá, thịt...) bằng cặp chả