plunk

/plʌɳk/
Học thuật
Thân thiện
plunk

The coin made a soft plunk as it dropped into the fountain.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đặt, ném, thả một vật đó xuống một cách nặng nề, đột ngột thường tạo ra tiếng động: Hành động đặt hoặc làm rơi một vật xuống bề mặt một cách mạnh mẽ, không cẩn thận.
    • Gảy đàn (dây): Hành động dùng ngón tay hoặc móng gảy để bật dây đàn (như guitar, banjo) tạo ra âm thanh.
    • Đánh trúng, bắn trúng (một cách đột ngột hoặc chính xác): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Hành động đánh hoặc bắn trúng mục tiêu.
  2. Danh từ:

    • Tiếng động "phịch", "độp": Âm thanh ngắn, đục phát ra khi một vật nặng rơi xuống bề mặt cứng.
    • đánh mạnh, trời giáng: (Thông tục) Một đánh hoặc tác động mạnh mẽ, bất ngờ.
    • Tiếng đàn "tưng tưng": Âm thanh phát ra khi gảy dây đàn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He plunked his bag on the floor and sighed. (Anh ấy ném phịch chiếc túi xuống sàn thở dài.)
    • She plunked the coins on the counter. ( ấy đặt độp những đồng xu xuống quầy.)
    • Can you plunk a few chords on the guitar? (Bạn có thể gảy vài hợp âm guitar được không?)
    • The sniper plunked the target from 500 meters away. (Tay bắn tỉa bắn trúng mục tiêu từ cách 500 mét.)
  • Danh từ:

    • The book fell with a loud plunk. (Cuốn sách rơi xuống với một tiếng độp lớn.)
    • He gave the door a good plunk with his fist. (Hắn ta đấm một mạnh vào cửa.)
    • I love the cheerful plunk of a ukulele. (Tôi thích tiếng tưng tưng vui tai của đàn ukulele.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plunk down": (cụm động từ) đặt một khoản tiền lớn, chi trả (một cách dứt khoát).
    • He plunked down $50 for the concert tickets. (Anh ta bỏ ra 50 đô la để mua xem hòa nhạc.)
  • "to plunk oneself down": (cụm động từ) ngồi phịch xuống, đặt mình ngồi xuống (một cách mệt mỏi hoặc không câu nệ).
    • After work, I just plunked myself down on the sofa. (Sau giờ làm, tôi chỉ việc ngồi phịch xuống ghế sofa.)
Biến thể từ gần giống
  • Plunking (danh động từ): hành động gảy đàn hoặc tạo tiếng động "plunk".
  • Plunky (tính từ, không phổ biến): mô tả âm thanh giống như tiếng "plunk".
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (ném xuống): Thump, plop, dump, drop.
  • Động từ (gảy đàn): Pluck, strum, pick.
  • Danh từ (tiếng động): Thud, plop, thump.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plunk down: (như đã giải thíchtrên) đặt tiền xuống, chi trả; hoặc ngồi/đặt vật xuống nặng nề.
    • She plunked down the heavy groceries on the kitchen table. ( ấy đặt phịch mấy túi đồ nặng lên bàn bếp.)
  • Plunk for: (chủ yếu Anh-Anh, thông tục) ủng hộ, lựa chọn ai/cái .
    • In the end, we plunked for the cheaper option. (Cuối cùng, chúng tôi chọn phương án rẻ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "plunk" một cách cố định. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả âm thanh hoặc hành động mang tính chất tức thời, mạnh mẽ.
plunk

The coin made a soft plunk as it dropped into the fountain.

danh từ
  1. tiếng gảy đàn tưng tưng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trời giáng, mạnh
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồng đô la
ngoại động từ
  1. ném phịch xuống, ném độp xuống
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh trúng bất ngờ
nội động từ
  1. rơi phịch xuống, ngã phịch xuống, rơi độp xuống
  2. gảy đàn tưng tưng (dây đàn)