plonk
/plɔɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Đặt mạnh, đặt phịch xuống: Hành động đặt hoặc thả một vật gì đó xuống một cách mạnh mẽ, nặng nề và thường gây ra tiếng động.
- Ném, quẳng: (Từ lóng) Hành động ném hoặc vứt một vật đi một cách thiếu cẩn thận.
Danh từ:
- Tiếng động "phịch", "ùm": Âm thanh đục, nặng nề phát ra khi một vật rơi hoặc được đặt mạnh xuống, đặc biệt là vào chất lỏng.
- Rượu rẻ tiền, rượu tồi: (Thông tục, đặc biệt ở Úc/Anh) Chỉ loại rượu vang chất lượng kém, giá rẻ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He plonked the heavy bags on the floor. (Anh ấy đặt phịch những chiếc túi nặng xuống sàn.)
- Just plonk your coat on the chair. (Cứ quẳng áo khoác của cậu lên ghế đi.)
Danh từ:
- The stone fell into the pond with a loud plonk. (Hòn đá rơi xuống ao với một tiếng "ùm" lớn.)
- We bought some cheap plonk for the party. (Chúng tôi mua một ít rượu rẻ tiền cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plonk oneself down": Ngồi phịch xuống, ngồi xuống một cách mệt mỏi hoặc thiếu nhẹ nhàng.
- After work, she just plonked herself down on the sofa. (Sau giờ làm, cô ấy chỉ ngồi phịch xuống ghế sofa.)
"to plonk something down in front of someone": Đặt mạnh cái gì đó trước mặt ai.
- He plonked the report down in front of his boss. (Anh ta đặt phịch báo cáo xuống trước mặt ông chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Plonker (danh từ, thông tục ở Anh): Một người ngốc nghếch hoặc vụng về.
- Don't be such a plonker! (Đừng có ngốc thế!)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Thump (đập mạnh), plunk (đặt mạnh, chơi đàn bật dây), dump (vứt, đổ).
- Danh từ (âm thanh): Thud (tiếng đục), plop (tiếng "tõm").
- Danh từ (rượu): Cheap wine (rượu rẻ tiền), rotgut (rượu độc hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được diễn tả trực tiếp là "plonk something" hoặc "plonk down".)
Thành ngữ liên quan
- "Plonk and play": (Không phải thành ngữ phổ biến) Đôi khi được dùng một cách hài hước để chỉ việc đặt cái gì đó xuống và bắt đầu sử dụng ngay, như đàn guitar.
- He just plonked the guitar on his lap and started to play. (Anh ta cứ đặt phịch cây đàn guitar lên đùi và bắt đầu chơi.)
ngoại động từ
- (từ lóng) ném, vứt, quẳng liệng
danh từ
- (Uc) (thông tục) rượu tồi, rượu rẻ tiền