fly on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tiếp tục bay: "fly on" mô tả hành động tiếp tục bay, không dừng lại hoặc hạ cánh. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không hoặc khi nói về các loài chim, côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Máy bay gặp sự cố động cơ, nhưng phi công quyết định tiếp tục bay đến sân bay gần nhất.)
- (Sau một lúc nghỉ ngơi ngắn, lũ chim tiếp tục bay về phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fly on" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiếp tục một hành trình hoặc quá trình nào đó, không chỉ giới hạn ở bay trên không.
- Despite the challenges, the project must fly on. (Bất chấp những thách thức, dự án phải tiếp tục tiến hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Flyover (n): chuyến bay biểu diễn, cầu vượt.
- The air show featured a spectacular flyover. (Buổi triển lãm hàng không có một màn bay biểu diễn ngoạn mục.)
- Flypast (n): chuyến bay diễu hành (thường trong lễ kỷ niệm).
Từ đồng nghĩa
- Keep flying: tiếp tục bay.
- Proceed by air: tiếp tục đi bằng đường hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly off: bay đi đột ngột.
- The bird flew off when I approached. (Con chim bay đi khi tôi đến gần.)
- Fly over: bay qua.
- We will fly over the mountains. (Chúng tôi sẽ bay qua dãy núi.)
Thành ngữ liên quan
- Fly on the wall: người quan sát kín đáo (thường dùng trong thành ngữ "a fly on the wall").
- I wish I could be a fly on the wall during their meeting. (Tôi ước gì mình có thể là người quan sát kín đáo trong cuộc họp của họ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "fly on"