flyspeck

Adjective
  1. rất nhỏ, nhỏ xíu, hạt tiêu
Noun
  1. một vết bẩn rất nhỏ sậm màu (được tạo ra bởi phân ruồi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

flyspeck
The curator pointed out a single flyspeck on the antique manuscript.