tiny

/'taini/
Học thuật
Thân thiện
tiny

The tiny kitten sleeps in a large basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhỏ, nhỏ xíu, tí hon: Mô tả một thứ đó kích thước hoặc số lượng cực kỳ nhỏ, nhỏ hơn nhiều so với bình thường hoặc so với mong đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She held a tiny bird in her hands. ( ấy cầm một chú chim nhỏ xíu trong tay.)
    • There is a tiny mistake in the report. ( một lỗi rất nhỏ trong báo cáo.)
    • They live in a tiny apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ tí hontrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tiny bit": một chút, một chút xíu (dùng để chỉ một lượng rất nhỏ).
    • Could you turn the volume down a tiny bit? (Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng xuống một chút được không?)
    • I'm feeling a tiny bit tired. (Tôi cảm thấy hơi mệt một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Tininess (danh từ): sự nhỏ xíu, tình trạng tí hon.
    • The tininess of the seeds made them hard to plant. (Sự nhỏ xíu của những hạt giống khiến chúng khó gieo trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Minute: cực kỳ nhỏ, li ti.
  • Minuscule: vô cùng nhỏ, bé tí.
  • Microscopic: nhỏ đến mức chỉ thấy được dưới kính hiển vi, cực nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Huge: to lớn, khổng lồ.
  • Enormous: vô cùng to lớn.
  • Gigantic: khổng lồ, đồ sộ.
tiny

The tiny kitten sleeps in a large basket.

tính từ
  1. nhỏ xíu, tí hon, bé tí
    • a tiny bit
      một chút, chút xíu