diminutive
/di'minjutivli/
Học thuậtThân thiện
The author used a diminutive suffix to create the nickname "kitty" from "kitten".
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí: Dùng để mô tả một người, vật hoặc đặc điểm có kích thước hoặc tầm vóc nhỏ hơn nhiều so với bình thường hoặc so với mong đợi.
- (Ngôn ngữ học) Giảm nhẹ nghĩa: Dùng để chỉ một từ hoặc một hình thái ngôn ngữ (thường là hậu tố) được thêm vào để biểu thị ý nghĩa nhỏ bé, thân mật hoặc đôi khi là coi thường.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Từ giảm nhẹ: Một từ được tạo ra bằng cách thêm một hậu tố (như -let, -kin, -ie) vào một từ gốc để chỉ sự nhỏ bé hoặc thể hiện sắc thái tình cảm (như thân mật, yêu mến, đáng yêu).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has diminutive hands. (Cô ấy có đôi bàn tay nhỏ xíu.)
- The diminutive actor played the role of a child. (Nam diễn viên có tầm vóc nhỏ bé đã đóng vai một đứa trẻ.)
- In Russian, the suffix "-chik" is a diminutive form. (Trong tiếng Nga, hậu tố "-chik" là một hình thái giảm nhẹ.)
Danh từ:
- "Booklet" is a diminutive of "book". ("Booklet" là từ giảm nhẹ của "book".)
- "Doggy" is a common diminutive for "dog". ("Doggy" là một từ giảm nhẹ phổ biến của "dog".)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn chương hoặc mô tả: Thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé một cách đáng yêu hoặc tương phản.
- Despite his diminutive stature, he had a commanding presence. (Bất chấp tầm vóc nhỏ bé, anh ấy có sự hiện diện đầy uy lực.)
Trong ngôn ngữ học: Phân tích cấu tạo từ.
- Many languages use diminutives to express affection or familiarity. (Nhiều ngôn ngữ sử dụng từ giảm nhẹ để thể hiện sự yêu mến hoặc thân mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Diminutively (trạng từ): Một cách nhỏ bé.
- The figurine was carved diminutively. (Bức tượng nhỏ được chạm khắc một cách tí hon.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Tiny (tí hon), petite (nhỏ nhắn), miniature (tí hon, thu nhỏ), Lilliputian (cực kỳ nhỏ).
- Danh từ (ngôn ngữ học): Hypocoristic (từ thân mật).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Enormous (to lớn), gigantic (khổng lồ), huge (đồ sộ), massive (đồ sộ).
Lưu ý sử dụng
- Khi là tính từ, "diminutive" thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực (dễ thương, đáng yêu), nhưng đôi khi có thể hàm ý chê bai nếu ngữ cảnh tiêu cực.
- Khi là danh từ trong ngôn ngữ học, nó là một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ một lớp từ cụ thể.
The author used a diminutive suffix to create the nickname "kitty" from "kitten".
tính từ
- (ngôn ngữ học) giảm nhẹ nghĩa (từ)
- nhỏ xíu, bé tị
(ngôn ngữ học)
- từ giảm nhẹ