fléau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái néo (để đập lúa): Một công cụ nông nghiệp truyền thống dùng để đập lúa, thường gồm một thanh dài gắn với một thanh ngắn hơn bằng dây da hoặc xích.
- Đòn cân: Phần thanh ngang của một chiếc cân, nơi treo hai đĩa cân.
- Đòn gánh: Thanh tre hoặc gỗ dài, dẻo dùng để gánh đồ vật trên vai.
- (Nghĩa bóng) Tai họa, thảm họa: Một điều gây ra đau khổ, tàn phá hoặc thiệt hại lớn cho một cộng đồng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les paysans utilisaient un fléau pour battre le blé. (Những người nông dân đã dùng một cái néo để đập lúa mì.)
- Le fléau de la balance doit être parfaitement équilibré. (Đòn cân phải được cân bằng hoàn hảo.)
- Elle porte deux seaux d'eau avec un fléau sur l'épaule. (Cô ấy gánh hai thùng nước bằng một cái đòn gánh trên vai.)
- La peste fut un fléau terrible au Moyen Âge. (Dịch hạch là một tai họa khủng khiếp thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un fléau social": Là một tai họa cho xã hội.
- La corruption est un fléau social qu'il faut combattre. (Tham nhũng là một tai họa xã hội cần phải chống lại.)
"Fléau de Dieu": (Cách diễn đạt cũ, lịch sử) Tai họa của Chúa, thường dùng để chỉ những kẻ xâm lược tàn bạo.
- Attila fut surnommé le "fléau de Dieu". (Attila được mệnh danh là "tai họa của Chúa".)
Biến thể và từ gần giống
- Fléau d'armes (danh từ giống đực, sử học): Một loại vũ khí cán dài thời trung cổ, có đầu là một quả cầu kim loại có gai hoặc một thanh ngắn, được nối với cán bằng dây xích.
- Le chevalier brandissait un lourd fléau d'armes. (Kỵ sĩ vung lên một cây đòn đập vũ khí nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "cái néo": Batte (cái vồ để đập lúa).
- Pour le sens "tai họa": Calamité (tai ương), catastrophe (thảm họa), plaie (vết thương, tai họa), flétrissure (vết nhơ, điều ô nhục - trong ngữ cảnh xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "fléau")
Thành ngữ liên quan
- "Jeter le froment au fléau" (Cách diễn đạt cũ): Ném lúa mì vào cái néo (nghĩa là đối mặt với một thử thách hoặc nguy hiểm).
- "Être sous le fléau de...": Chịu sự đàn áp, khổ sở vì...
- Le pays était sous le fléau de la dictature. (Đất nước đã chịu sự đàn áp của chế độ độc tài.)
danh từ giống đực
- cái néo (để đập lúa)
- đòn cân
- đòn gánh
- (nghĩa bóng) tai họa
- Le fléau de la guerretai họa chiến tranh
- Le calomniateur est un vrai fléau dans la sociétékẻ vu khống thực là một tai họa cho xã hội
- fléau d'armes(sử học) đòn đập (vũ khí)