féal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trung thành: Mô tả một người có lòng trung thành tuyệt đối, không thay đổi, đặc biệt đối với chủ nhân, lời thề hoặc nguyên tắc. (Từ cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Danh từ giống đực:
- Người bạn trung thành, người đồng chí: Chỉ một người bạn hoặc đồng minh đã chứng minh được lòng trung thành vững chắc, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il était un vassal féal. (Ông ấy là một chư hầu trung thành.)
- Un serviteur féal. (Một người hầu trung thành.)
Danh từ giống đực:
- Les féaux du roi. (Những người trung thành của nhà vua.)
- Il se tourna vers ses féaux pour obtenir du soutien. (Ông ta quay sang những người đồng chí trung thành của mình để tìm kiếm sự ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Féal et hommage": Một cụm từ lịch sử chỉ nghi thức phong kiến, trong đó một chư hầu tuyên thệ trung thành (féal) và bày tỏ sự tôn kính (hommage) với lãnh chúa của mình.
- Le vassal prêta féal et hommage à son seigneur. (Người chư hầu đã thề trung thành và bày tỏ lòng tôn kính với lãnh chúa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fidèle (adj & n): Trung thành, người trung thành. (Từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn).
- Loyal (adj): Trung thành, trung kiên.
- Féodal (adj): Thuộc về chế độ phong kiến. (Có liên quan về bối cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Fidèle: Trung thành.
- Loyal: Trung thành, trung kiên.
- Dévoué: Tận tụy, hết lòng.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ: "Féal" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta dùng fidèle hoặc loyal.
- Giới từ đi kèm: Khi là danh từ, thường đi kèm với giới từ "de" để chỉ đối tượng của lòng trung thành (ví dụ: ).
danh từ giống đực
- (văn học) người bạn trung thành, người đồng chí