fla

Học thuật
Thân thiện
fla

Un enfant joue du fla sur son tambour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Tiếng trống đôi: Một âm thanh tạo ra bởi trống, bao gồm hai tiếng liên tiếp, trong đó tiếng đầu nhẹ hơn tiếng sau mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tambour a produit un fla sec et net. (Chiếc trống tạo ra một tiếng trống đôi khô rõ ràng.)
    • Le roulement de tambour commença par un fla. (Điệu trống rền bắt đầu bằng một tiếng trống đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire un fla": tạo ra một tiếng trống đôi.
    • Le batteur sait très bien faire un fla. (Tay trống biết cách tạo một tiếng trống đôi rất giỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flams (từ tiếng Anh): Thuật ngữ tương đương trong âm nhạc tiếng Anh, chỉ kỹ thuật trống tương tự.
  • Coup de caisse claire: Tiếng đánh trống lẫy, có thể bao gồm kỹ thuật .
Từ đồng nghĩa
  • Double coup (trong ngữ cảnh cụ thể): đánh đôi (mô tả chung).
  • Note de tambour double: Nốt trống đôi (cách mô tả).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, đặc biệt được sử dụng trong diễn tấu trống bộ . không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
fla

Un enfant joue du fla sur son tambour.

danh từ giống đực không đổi
  1. tiếng trống đôi (tiếng đầu nhẹ, tiếng sau mạnh)