flocon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nụ, túm, bông: Một khối nhỏ, mềm, xốp và thường có hình dạng không đều, giống như một cụm nhỏ.
- Hạt (dưới dạng) mảnh dẹt: Một mảnh nhỏ, phẳng, thường dùng để chỉ ngũ cốc đã được cán dẹt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regarde les flocons de neige tomber. (Hãy nhìn những nụ tuyết đang rơi.)
- Elle tricote un pull avec de la laine en flocons. (Cô ấy đan một chiếc áo len bằng len dạng túm/bông.)
- Au petit-déjeuner, je mange des flocons d'avoine. (Vào bữa sáng, tôi ăn hạt yến mạch dẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"floconner" (động từ, ít dùng): tạo thành hoặc rơi xuống như những nụ tuyết.
- Il commence à floconner. (Trời bắt đầu rơi nụ tuyết / tuyết rơi lả tả.)
"floconneux/euse" (tính từ): có dạng như nụ, xốp, bông.
- Une texture floconneuse. (Một kết cấu dạng bông/xốp.)
Biến thể và từ gần giống
Floc (danh từ giống đực): cụm, mảng nhỏ (thường dùng trong hóa học hoặc để chỉ chất kết tủa).
- Un floc de boue. (Một cụm bùn.)
Flocage (danh từ giống đực): kỹ thuật dán các sợi nhỏ lên bề mặt (như trên áo thể thao).
- Floconnage (danh từ giống đực): quá trình tạo thành dạng bông/túm.
Từ đồng nghĩa
- Touffe (danh từ giống cái): búi, túm (ví dụ: túm lông, túm cỏ).
- Paillette (danh từ giống cái): mảnh nhỏ, vảy nhỏ (ví dụ: vảy tuyết, kim tuyến).
- Pétale (danh từ giống đực): cánh hoa (đôi khi dùng ví von cho tuyết).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Flocon de neige: nụ tuyết, bông tuyết.
- Chaque flocon de neige est unique. (Mỗi nụ tuyết là độc nhất.)
Flocon d'avoine: hạt yến mạch dẹt, yến mạch cán.
- La bouillie de flocons d'avoine est nourrissante. (Cháo yến mạch cán rất bổ dưỡng.)
Flocon de laine: túm len, bông len.
- Des flocons de laine traînaient sur le tapis. (Những túm len vương trên tấm thảm.)
Thành ngữ liên quan
- Être (doux) comme un flocon: Hiền lành, dịu dàng như một nụ tuyết (dùng để miêu tả một người rất hiền).
- Malgré son apparence, il est doux comme un flocon. (Bất chấp vẻ ngoài của anh ấy, anh ấy hiền lành như một nụ tuyết.)
danh từ giống đực
- nụ, túm, bông
- Flocon de neigenụ tuyết
- Flocon de lainetúm len
- hạt (dưới dạng) mảnh dẹt
- Flocons de maïshạt ngô mảnh dẹt