flocon

danh từ giống đực
  1. nụ, túm, bông
    • Flocon de neige
      nụ tuyết
    • Flocon de laine
      túm len
  2. hạt (dưới dạng) mảnh dẹt
    • Flocons de maïs
      hạt ngô mảnh dẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flocon"

Từ có nhắc đến "flocon"

flocon
Un flocon de neige tombe doucement sur la fenêtre.