flacon

danh từ giống đực
  1. lọ, bình
    • Flacon à parfum
      lọ nước hoa
    • Boire flacon de liqueur
      uống một bình rượu mùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flacon"

Từ có nhắc đến "flacon"

flacon
Un flacon de parfum est posé sur une coiffeuse.