flacon

Học thuật
Thân thiện
flacon

Un flacon de parfum est posé sur une coiffeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lọ, bình (nhỏ): Một vật chứa thường làm bằng thủy tinh, pha lê hoặc gốm sứ, miệng hẹp thường nút, dùng để đựng chất lỏng quý hoặc giá trị với số lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một lọ nước hoa rất đắt.)
  • (Các loại gia vị được bảo quản trong những chiếc lọ thủy tinh nhỏ.)
  • (Dược sĩ đã pha chế thuốc vào một chiếc lọ màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flacon doseur": Lọ vạch chia để đong liều lượng chính xác, thường dùng trong y tế hoặc pha chế.
    • Prenez une cuillère du sirop dans le flacon doseur. (Hãy lấy một thìa siro từ lọ vạch chia.)
  • "Flacon compte-gouttes": Lọ đầu nhỏ giọt.
    • Instillez deux gouttes dans chaque œil à l'aide du flacon compte-gouttes. (Nhỏ hai giọt vào mỗi mắt bằng lọ đầu nhỏ giọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille (n.f): Chai (thường lớn hơn dùng đựng đồ uống như rượu, nước).
  • Fiole (n.f): Lọ nhỏ, ống nghiệm (thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc cho mẫu vật).
  • Pot (n.m): , lọ (miệng rộng, thường đựng mứt, kem, chất đặc).
  • Vial (n.f - từ mượn tiếng Anh): Lọ nhỏ, ống nhỏ (thường dùng trong y tế).
Từ đồng nghĩa
  • Récipient: Vật chứa, đồ đựng (nghĩa rộng hơn).
  • Contenant: Vật chứa.
Thành ngữ liên quan
  • "Boire un flacon de liqueur": Uống một bình rượu mùi. (Cụm từ cố định, dùng "flacon" để chỉ một lượng rượu cụ thể chứa trong bình).
    • Après le dîner, ils ont bu un flacon de liqueur. (Sau bữa tối, họ đã uống một bình rượu mùi.)
flacon

Un flacon de parfum est posé sur une coiffeuse.

danh từ giống đực
  1. lọ, bình
    • Flacon à parfum
      lọ nước hoa
    • Boire flacon de liqueur
      uống một bình rượu mùi

Từ gần giống

Từ chứa "flacon"

Từ có nhắc đến "flacon"