enfoncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đẩy vào, ấn xuống, đóng xuống: Hành động dùng lực để đẩy một vật vào trong hoặc xuống dưới một bề mặt.
- Phá, đập vỡ: Hành động dùng sức mạnh để phá hủy, làm vỡ hoặc xuyên thủng một vật cản.
- Phá tan, đánh tan: (Nghĩa quân sự hoặc ẩn dụ) Đánh bại hoàn toàn, làm tan rã.
- Thắng, được: (Trong cạnh tranh, thể thao) Vượt qua, đánh bại một đối thủ một cách rõ ràng.
Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- Chìm, lún, ngập: Trạng thái của một vật bị chìm, lún hoặc ngập sâu vào trong một chất nào đó (như nước, cát, bùn).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut enfoncer le clou avec un marteau. (Phải đóng đinh xuống bằng một cái búa.)
- Les voleurs ont enfoncé la porte pour entrer. (Những tên trộm đã phá cửa để vào.)
- Notre armée a enfoncé les lignes ennemies. (Quân đội chúng tôi đã phá tan các phòng tuyến của địch.)
- Notre équipe a enfoncé ses adversaires. (Đội của chúng tôi đã thắng các đối thủ.)
Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- La voiture enfonçait dans la boue. (Chiếc xe ô tô đang lún trong bùn.)
- Le poteau enfonce profondément dans le sol. (Cái cột lún sâu xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enfoncer une porte ouverte" (thành ngữ): Cố chứng minh một điều hiển nhiên, nói điều ai cũng biết.
- Tu me dis qu'il faut travailler pour réussir ? Tu enfonces une porte ouverte ! (Anh nói với tôi là phải làm việc để thành công à? Anh đang nói điều hiển nhiên rồi!)
"enfoncer le clou" (thành ngữ): Nhấn mạnh một ý kiến, một lời chỉ trích; làm cho tình hình tồi tệ hơn.
- Arrête d'enfoncer le clou, il a déjà compris son erreur. (Đừng có nhấn mạnh thêm nữa, anh ấy đã hiểu lỗi của mình rồi.)
"s'enfoncer dans...": Tự làm mình chìm sâu vào, lao vào (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Il s'est enfoncé dans la forêt. (Anh ấy đã lao sâu vào khu rừng.)
- Elle s'enfonce dans ses pensées. (Cô ấy chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Enfoncement (danh từ giống đực): Sự đóng xuống, sự phá vỡ; chỗ lõm, chỗ trũng.
- L'enfoncement de la porte a alerté les voisins. (Tiếng phá cửa đã cảnh báo những người hàng xóm.)
Enfonçable (tính từ): Có thể bị ấn xuống, có thể bị đẩy vào.
- Enfonceur (danh từ giống đực): Người đóng, người phá (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Pousser: Đẩy.
- Enfoncer (un clou): Enfoncer có thể thay bằng (cắm, đóng) hoặc (đóng bằng búa) trong một số ngữ cảnh.
- Défoncer, défoncer une porte: Phá cửa.
- Vaincre, battre: Đánh bại.
- S'enfoncer: S'embourber (sa lầy), s'immerger (chìm vào).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- S'enfoncer (động từ phản thân): Tự chìm, tự lún, đi sâu vào.
- Le navire s'enfonce dans les flots. (Con tàu chìm xuống làn sóng.)
- Il s'enfonce dans ses mensonges. (Anh ta càng ngày càng chìm sâu trong những lời nói dối của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Enfoncer le clou: (Như đã giải thích ở trên) Nhấn mạnh, làm trầm trọng thêm.
- Enfoncer une porte ouverte: (Như đã giải thích ở trên) Chứng minh điều hiển nhiên.
- C'est comme enfoncer un couteau dans une plaie: Giống như đâm dao vào vết thương (làm cho nỗi đau tồi tệ hơn).
ngoại động từ
- đẩy vào, ấn xuống, đóng xuống
- Enfoncer un clouđóng đinh xuống
- phá
- Enfoncer une portephá cửa
- phá tan, đánh tan
- Enfoncer un bataillon ennemiđánh tan một tiểu đoàn địch
- thắng, được
- Enfoncer un rivalthắng địch thủ
- enfoncer une porte ouvertecố chứng minh một điều hiển nhiên
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- chìm, lún, ngập
- Enfoncer de l'avantchìm đằng mũi;
- Enfoncer dans le sablelún trong cát