enfoncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đẩy vào, ấn xuống, đóng xuống: Hành động dùng lực để đẩy một vật vào trong hoặc xuống dưới một bề mặt.
    • Phá, đập vỡ: Hành động dùng sức mạnh để phá hủy, làm vỡ hoặc xuyên thủng một vật cản.
    • Phá tan, đánh tan: (Nghĩa quân sự hoặc ẩn dụ) Đánh bại hoàn toàn, làm tan rã.
    • Thắng, được: (Trong cạnh tranh, thể thao) Vượt qua, đánh bại một đối thủ một cách rõ ràng.
  2. Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:

    • Chìm, lún, ngập: Trạng thái của một vật bị chìm, lún hoặc ngập sâu vào trong một chất nào đó (như nước, cát, bùn).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut enfoncer le clou avec un marteau. (Phải đóng đinh xuống bằng một cái búa.)
    • Les voleurs ont enfoncé la porte pour entrer. (Những tên trộm đã phá cửa để vào.)
    • Notre armée a enfoncé les lignes ennemies. (Quân đội chúng tôi đã phá tan các phòng tuyến của địch.)
    • Notre équipe a enfoncé ses adversaires. (Đội của chúng tôi đã thắng các đối thủ.)
  • Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:

    • La voiture enfonçait dans la boue. (Chiếc xe ô đang lún trong bùn.)
    • Le poteau enfonce profondément dans le sol. (Cái cột lún sâu xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enfoncer une porte ouverte" (thành ngữ): Cố chứng minh một điều hiển nhiên, nói điều ai cũng biết.

    • Tu me dis qu'il faut travailler pour réussir ? Tu enfonces une porte ouverte ! (Anh nói với tôiphải làm việc để thành công à? Anh đang nói điều hiển nhiên rồi!)
  • "enfoncer le clou" (thành ngữ): Nhấn mạnh một ý kiến, một lời chỉ trích; làm cho tình hình tồi tệ hơn.

    • Arrête d'enfoncer le clou, il a déjà compris son erreur. (Đừng nhấn mạnh thêm nữa, anh ấy đã hiểu lỗi của mình rồi.)
  • "s'enfoncer dans...": Tự làm mình chìm sâu vào, lao vào (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • Il s'est enfoncé dans la forêt. (Anh ấy đã lao sâu vào khu rừng.)
    • Elle s'enfonce dans ses pensées. ( ấy chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfoncement (danh từ giống đực): Sự đóng xuống, sự phá vỡ; chỗ lõm, chỗ trũng.

    • L'enfoncement de la porte a alerté les voisins. (Tiếng phá cửa đã cảnh báo những người hàng xóm.)
  • Enfonçable (tính từ): Có thể bị ấn xuống, có thể bị đẩy vào.

  • Enfonceur (danh từ giống đực): Người đóng, người phá (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Pousser: Đẩy.
  • Enfoncer (un clou): Enfoncer có thể thay bằng (cắm, đóng) hoặc (đóng bằng búa) trong một số ngữ cảnh.
  • Défoncer, défoncer une porte: Phá cửa.
  • Vaincre, battre: Đánh bại.
  • S'enfoncer: S'embourber (sa lầy), s'immerger (chìm vào).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'enfoncer (động từ phản thân): Tự chìm, tự lún, đi sâu vào.
    • Le navire s'enfonce dans les flots. (Con tàu chìm xuống làn sóng.)
    • Il s'enfonce dans ses mensonges. (Anh ta càng ngày càng chìm sâu trong những lời nói dối của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Enfoncer le clou: (Như đã giải thíchtrên) Nhấn mạnh, làm trầm trọng thêm.
  • Enfoncer une porte ouverte: (Như đã giải thíchtrên) Chứng minh điều hiển nhiên.
  • C'est comme enfoncer un couteau dans une plaie: Giống như đâm dao vào vết thương (làm cho nỗi đau tồi tệ hơn).
ngoại động từ
  1. đẩy vào, ấn xuống, đóng xuống
    • Enfoncer un clou
      đóng đinh xuống
  2. phá
    • Enfoncer une porte
      phá cửa
  3. phá tan, đánh tan
    • Enfoncer un bataillon ennemi
      đánh tan một tiểu đoàn địch
  4. thắng, được
    • Enfoncer un rival
      thắng địch thủ
    • enfoncer une porte ouverte
      cố chứng minh một điều hiển nhiên
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. chìm, lún, ngập
    • Enfoncer de l'avant
      chìm đằng mũi;
    • Enfoncer dans le sable
      lún trong cát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enfoncer"