fonts
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, số nhiều:
- Bồn nước rửa tội: Chỉ bồn đá hoặc vật chứa nước được sử dụng trong nghi lễ rửa tội của Công giáo, thường đặt trong nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prêtre a versé de l'eau sur la tête du bébé au niveau des fonts baptismaux. (Vị linh mục đã đổ nước lên đầu đứa trẻ tại bồn nước rửa tội.)
- Les fonts baptismaux de cette église datent du XIIe siècle. (Bồn nước rửa tội của nhà thờ này có từ thế kỷ XII.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "les fonts baptismaux" (bồn nước rửa tội). Rất hiếm khi đứng độc lập.
Biến thể và từ gần giống
- Fontaine (danh từ giống cái): Vòi nước, đài phun nước. (Không có nghĩa tôn giáo như "fonts").
- Baptistère (danh từ giống đực): Nhà rửa tội, một tòa nhà hoặc khu vực riêng biệt chứa bồn rửa tội.
Từ đồng nghĩa
- Bassin baptismal (danh từ giống đực): Bồn rửa tội. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn trong cách diễn đạt hiện đại).
danh từ giống đực số nhiều
- (Fonts baptismaux) bồn nước rửa tội