fondis

Học thuật
Thân thiện
fondis

Un trou s'est formé dans la chaussée à cause d'un fondis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sụt lún, sự sụp đổ: Chỉ sự sụt lún hoặc sụp đổ của đất, đặc biệttrong các hầm mỏ hoặc công trình ngầm.
    • Hố sụt: Chỉ cái hố được tạo ra do sự sụt lún đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mineurs craignent toujours un fondis. (Những người thợ mỏ luôn lo sợ một vụ sụt lún.)
    • Un fondis s'est produit dans la vieille mine. (Một hố sụt đã xảy ra trong mỏ .)
Biến thể từ gần giống
  • Fontis (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "fondis".
fondis

Un trou s'est formé dans la chaussée à cause d'un fondis.

danh từ giống đực
  1. như fontis

Từ chứa "fondis"