fondis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sụt lún, sự sụp đổ: Chỉ sự sụt lún hoặc sụp đổ của đất, đặc biệt là trong các hầm mỏ hoặc công trình ngầm.
- Hố sụt: Chỉ cái hố được tạo ra do sự sụt lún đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les mineurs craignent toujours un fondis. (Những người thợ mỏ luôn lo sợ một vụ sụt lún.)
- Un fondis s'est produit dans la vieille mine. (Một hố sụt đã xảy ra trong mỏ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fontis (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "fondis".
danh từ giống đực
- như fontis