fonds

Học thuật
Thân thiện
fonds

Un homme dépose des fonds à la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất đai, ruộng đất; sản nghiệp: Chỉ một mảnh đất, khu đất hoặc tài sản đất đai nói chung.
    • Vốn; quỹ; tài sản: Chỉ số tiền hoặc nguồn lực tài chính được dùng để đầu , kinh doanh hoặc cho một mục đích cụ thể. Cũng có thể chỉ tài sản nói chung của một cá nhân hay tổ chức.
    • Kho sách, vốn sách (ở thư viện): Chỉ toàn bộ bộ sưu tập tài liệu, sách vở về một chủ đề hoặc của một cá nhân được lưu trữ trong thư viện hoặc trung tâm lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un petit fonds de commerce. (Anh ấy đã mua một cơ sở kinh doanh nhỏ.)
    • La société cherche à augmenter son fonds de roulement. (Công ty đang tìm cách tăng vốn lưu động của mình.)
    • La bibliothèque possède un fonds documentaire important sur l'histoire coloniale. (Thư viện sở hữu một kho tài liệu quan trọng về lịch sử thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • être en fonds: tiền, đủ vốn.
    • Pour ce projet, il faut être en fonds. (Đối với dự án này, cần phải đủ vốn.)
  • les fonds sont bas: tiền cạn, hết tiền.
    • Je ne peux pas sortir ce soir, les fonds sont bas. (Tôi không thể đi chơi tối nay, tiền đã cạn rồi.)
  • prêter à fonds perdu: cho vay không lấy lại vốn (thườngtừ thiện, đầu tư không mong hoàn vốn).
    • Cette donation est un prêt à fonds perdu pour soutenir la recherche. (Khoản quyên góp nàymột khoản cho vay không hoàn lại để hỗ trợ nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fond (danh từ giống đực): đáy, phần dưới cùng; nền tảng, cơ sở; nền (màu). (Đáy biển). (Căn nguyên của vấn đề). (Một bức vẽ trên nền xanh).
    • Lưu ý: "Fond" "fonds" là hai từ khác nhau, đôi khi bị nhầm lẫn. "Fonds" liên quan đến tài chính, tài sản, trong khi "fond" liên quan đến vị trí, chiều sâu hoặc bản chất.
Từ đồng nghĩa
  • Capital (danh từ giống đực): vốn, tư bản.
  • Réserve (danh từ giống cái): quỹ dự trữ, kho dự trữ.
  • Collection (danh từ giống cái): bộ sưu tập (nghĩa thư viện).
  • Propriété (danh từ giống cái): tài sản, bất động sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Fonds de commerce: cơ sở kinh doanh (bao gồm cửa hàng, trang thiết bị, khách hàng...).
    • Il a repris le fonds de commerce de son père. (Anh ấy đã tiếp quản cơ sở kinh doanh của cha mình.)
  • Fonds publics: quỹ công, ngân sách nhà nước.
    • La gestion des fonds publics doit être transparente. (Việc quảnquỹ công phải minh bạch.)
fonds

Un homme dépose des fonds à la banque.

danh từ giống đực
  1. đất đai, ruộng đất; sản nghiệp
  2. vốn; quỹ; tài sản
    • Fonds de circulation
      vốn lưu thông
    • Fonds social
      quỹ xã hội
    • Il y a là un fonds très riche que les historiens devraient exploiter
      đấy có một cái vốn rất dồi dào các nhà sử học cần khai thác
    • Fonds fixes
      tài sản cố định
  3. (số nhiều) tiền mặt; số tiền
    • Dépôts de fonds à une banque
      tiền gửi ngân hàng
  4. kho sách, vốn sách (ở thư viện)
  5. (từ , nghĩa ) như fonds
  6. ! être en fonds
  7. tiền
    • les fonds sont bas
      cạn tiền
    • prêter à fonds perdu
      cho vay mất toi
    • Fond, fonts.