forain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hội chợ, chợ phiên: Dùng để mô tả những gì liên quan đến các hội chợ, chợ phiên hoặc lễ hội ngoài trời, thường có tính chất tạm thời và di động.
- Lưu động, nay đây mai đó: Chỉ tính chất không cố định, di chuyển từ nơi này sang nơi khác để kinh doanh hoặc biểu diễn.
Danh từ giống đực:
- Người buôn bán ở chợ phiên: Người bán hàng tại các hội chợ, chợ phiên, thường bán hàng lưu niệm, đồ ăn hoặc hàng hóa đặc biệt.
- Nghệ sĩ, người biểu diễn ở hội chợ: Người làm nghề giải trí (như ảo thuật gia, người đi trên dây, chủ trò chơi) tại các hội chợ hoặc lễ hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une baraque foraine (Một gian hàng ở hội chợ.)
- Les attractions foraines (Các trò chơi, điểm thu hút ở hội chợ.)
- Un métier forain (Một nghề lưu động, nay đây mai đó.)
Danh từ giống đực:
- Les forains installent leurs stands. (Những người buôn bán ở chợ phiên đang dựng quầy hàng của họ.)
- Un forain fait un numéro de jonglage. (Một nghệ sĩ biểu diễn ở hội chợ đang trình diễn tiết mục tung hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Artiste forain": Nghệ sĩ biểu diễn lưu động tại các hội chợ, thường chỉ những người biểu diễn xiếc, ảo thuật hoặc các tiết mục đường phố truyền thống.
- La tradition des artistes forains se perpétue. (Truyền thống của các nghệ sĩ biểu diễn hội chợ vẫn được duy trì.)
"Communauté foraine": Cộng đồng của những người sống và làm việc theo mùa vụ tại các hội chợ, thường có lối sống và văn hóa riêng biệt.
- Il appartient à une communauté foraine. (Anh ấy thuộc về một cộng đồng sống bằng nghề hội chợ.)
Biến thể và từ gần giống
Foire (danh từ giống cái): Hội chợ, chợ phiên. Đây là danh từ gốc mà "forain" bổ nghĩa.
- La foire du Trône est une grande fête foraine à Paris. (Hội chợ Ngai vàng là một hội chợ lớn ở Paris.)
Nomade (tính từ/danh từ): Du mục, nay đây mai đó. Có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với hội chợ.
- Un peuple nomade (Một tộc người du mục.)
Từ đồng nghĩa
- Ambulant (tính từ): Lưu động, đi khắp nơi (thường dùng cho người bán hàng rong).
- Saltimbanque (danh từ giống đực/cái): Nghệ sĩ biểu diễn rong, nghệ sĩ đường phố (nhấn mạnh vào khía cạnh biểu diễn hơn là buôn bán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "forain" vì đây là danh từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "forain".)
tính từ
- xem foire I
- Marchand forainngười buôn bán từng phiên chợ
- Fête forainehội chợ phiên
danh từ giống đực
- người buôn bán từng phiên chợ
- (số nhiều) người diễn trò (ở) chợ phiên