frein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái hãm, cái phanh: Dụng cụ dùng để giảm tốc độ hoặc dừng chuyển động của một phương tiện (như xe hơi, xe đạp) hoặc một bộ phận máy móc.
- Vật kiềm chế, sự hạn chế: Yếu tố có tác dụng làm chậm lại, kiểm soát hoặc ngăn cản một hành động, một sự phát triển, hoặc một cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le frein de ma voiture grince. (Cái phanh xe ô tô của tôi kêu ken két.)
- La peur du gendarme est un frein à la vitesse sur la route. (Nỗi sợ cảnh sát là một yếu tố hạn chế tốc độ trên đường.)
- Il a serré le frein à main avant de sortir. (Anh ấy đã kéo phanh tay trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre un frein à (quelque chose)": hãm lại, kiềm chế, đặt ra giới hạn cho (cái gì đó).
- Le gouvernement veut mettre un frein à l'inflation. (Chính phủ muốn hãm lạm phát lại.)
"ronger son frein": (nghĩa bóng) cắn răng chịu đựng, nén lòng trong khi bất lực hoặc tức giận.
- Il a dû ronger son frein en attendant la décision de son patron. (Anh ta đành phải cắn răng chịu đựng trong khi chờ đợi quyết định của ông chủ.)
"sans frein": không bị kiềm chế, thả cửa, buông thả.
- Une colère sans frein. (Cơn giận không thể kiềm chế.)
Biến thể và từ liên quan
Freiner (động từ): phanh lại, hãm lại, kiềm chế.
- Il faut freiner avant le virage. (Phải phanh lại trước khúc cua.)
Freinage (danh từ giống đực): hành động phanh, sự hãm phanh.
- Le freinage était brusque. (Cú phanh thật đột ngột.)
Frein à main (cụm danh từ): phanh tay.
- Frein à disque (cụm danh từ): phanh đĩa.
Từ đồng nghĩa
- Pédale de frein (cụm danh từ): bàn đạp phanh.
- Contrainte (danh từ giống cái): sự ràng buộc, sự hạn chế (nghĩa bóng).
- Entrave (danh từ giống cái): vật cản trở, sự ngăn cản (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Lâcher les freins: (nghĩa bóng) buông thả, không kiềm chế bản thân nữa.
- Après des mois de régime, elle a lâché les freins pendant les vacances. (Sau nhiều tháng ăn kiêng, cô ấy đã buông thả bản thân trong kỳ nghỉ.)
danh từ giống đực
- cái hãm, cái phanh
- Frein à main(cơ khí, cơ học) phanh tay
- Mettre un frein à ses dépenseshãm chi tiêu lại, hạn chế chi tiêu
- ronger son freincố chịu đựng
- sans freinthả cửa