farine

Học thuật
Thân thiện
farine

La boulangère verse de la farine dans un grand bol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bột: Chất khô, mịn, thường màu trắng hoặc ngà, thu được từ việc nghiền nhỏ các loại hạt ngũ cốc, củ, hạt hoặc các nguyên liệu khác. nguyên liệu cơ bản để làm bánh mì, bánh ngọt nhiều món ăn khác.
    • (Nghĩa mở rộng) Bột (của các chất khác): Chất khô, mịn được sản xuất bằng cách nghiền nhỏ một loại nguyên liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La farine de blé est essentielle pour faire du pain. (Bột nguyên liệu thiết yếu để làm bánh mì.)
    • Elle a acheté un kilo de farine pour préparer le gâteau. ( ấy đã mua một cân bột để chuẩn bị làm bánh.)
    • Cette usine produit de la farine de poisson pour l'alimentation animale. (Nhà máy này sản xuất bột để làm thức ăn chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être de la même farine": cùng một loại, cùng một giuộc (thường dùng với ý tiêu cực, chỉ những người cùng tính cách xấu hoặc cùng thuộc một hạng người).

    • Ne lui fais pas confiance, il est de la même farine que son associé malhonnête. (Đừng tin hắn ta, hắn cùng một giuộc với tên cộng sự bất lương của hắn.)
  • "reprocher à quelqu'un sa farine": (cổ, ít dùng) chê trách ai dòng dõi thấp hèn, xuất thân không tốt.

Biến thể từ liên quan
  • Farineux, farineuse (tính từ): dạng như bột, phủ đầy bột; chứa nhiều bột (như khoai tây).
  • Fariner (động từ): rắc bột lên, phủ bột lên (ví dụ: rắc bột lên mặt bàn trước khi cán bột).
  • Farinière (danh từ giống cái): thùng đựng bột.
Từ đồng nghĩa
  • Poudre (danh từ giống cái): bột (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bột của bất kỳ chất ).
  • Mouture (danh từ giống cái): bột (chỉ kết quả của việc xay nghiền, thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "Ça ne mange pas de pain" (nghĩa đen: "Cái đó không ăn bánh mì"): Cách nói ám chỉ một việc gì đó không gây hại, không tốn kém , có thể thử không mất mát.
    • Propose ton idée, ça ne mange pas de pain ! (Cứ đề xuất ý tưởng của cậu đi, mất mát đâu!) (Thành ngữ này liên quan gián tiếp đến 'farine' bộtnguyên liệu làm bánh mì).
farine

La boulangère verse de la farine dans un grand bol.

danh từ giống cái
  1. bột
    • Farine de riz
      bột gạo
    • Farine de froment
      bột
    • Farine d'amidon
      tinh bột
    • Farine de foret
      bột khoan, bụi khoan
    • Farine de minerai
      bột quặng
    • Farine de lait
      bột sữa, sữa bột
    • Farine de poisson
      bột
    • Farine de seigle
      bột lúa mạch
    • Farine végétale
      bột thực vật
    • Farine fourrageuse
      bột thức ăn (gia súc)
    • de la même farine
      cùng loại, cùng thứ; cùng một giuộc
    • reprocher à quelqu'un sa farine
      chê ai dòng dõi thấp hèn