farine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bột: Chất khô, mịn, thường có màu trắng hoặc ngà, thu được từ việc nghiền nhỏ các loại hạt ngũ cốc, củ, hạt hoặc các nguyên liệu khác. Nó là nguyên liệu cơ bản để làm bánh mì, bánh ngọt và nhiều món ăn khác.
- (Nghĩa mở rộng) Bột (của các chất khác): Chất khô, mịn được sản xuất bằng cách nghiền nhỏ một loại nguyên liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La farine de blé est essentielle pour faire du pain. (Bột mì là nguyên liệu thiết yếu để làm bánh mì.)
- Elle a acheté un kilo de farine pour préparer le gâteau. (Cô ấy đã mua một cân bột để chuẩn bị làm bánh.)
- Cette usine produit de la farine de poisson pour l'alimentation animale. (Nhà máy này sản xuất bột cá để làm thức ăn chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être de la même farine": cùng một loại, cùng một giuộc (thường dùng với ý tiêu cực, chỉ những người có cùng tính cách xấu hoặc cùng thuộc một hạng người).
- Ne lui fais pas confiance, il est de la même farine que son associé malhonnête. (Đừng tin hắn ta, hắn cùng một giuộc với tên cộng sự bất lương của hắn.)
"reprocher à quelqu'un sa farine": (cổ, ít dùng) chê trách ai vì dòng dõi thấp hèn, xuất thân không tốt.
Biến thể và từ liên quan
- Farineux, farineuse (tính từ): có dạng như bột, phủ đầy bột; có chứa nhiều bột (như khoai tây).
- Fariner (động từ): rắc bột lên, phủ bột lên (ví dụ: rắc bột lên mặt bàn trước khi cán bột).
- Farinière (danh từ giống cái): thùng đựng bột.
Từ đồng nghĩa
- Poudre (danh từ giống cái): bột (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bột của bất kỳ chất gì).
- Mouture (danh từ giống cái): bột (chỉ kết quả của việc xay nghiền, thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- "Ça ne mange pas de pain" (nghĩa đen: "Cái đó không ăn bánh mì"): Cách nói ám chỉ một việc gì đó không gây hại, không tốn kém gì, có thể thử mà không mất mát.
- Propose ton idée, ça ne mange pas de pain ! (Cứ đề xuất ý tưởng của cậu đi, có mất mát gì đâu!) (Thành ngữ này liên quan gián tiếp đến 'farine' vì bột là nguyên liệu làm bánh mì).
danh từ giống cái
- bột
- Farine de rizbột gạo
- Farine de fromentbột mì
- Farine d'amidontinh bột
- Farine de foretbột khoan, bụi khoan
- Farine de mineraibột quặng
- Farine de laitbột sữa, sữa bột
- Farine de poissonbột cá
- Farine de seiglebột lúa mạch
- Farine végétalebột thực vật
- Farine fourrageusebột thức ăn (gia súc)
- de la même farinecùng loại, cùng thứ; cùng một giuộc
- reprocher à quelqu'un sa farinechê ai vì dòng dõi thấp hèn