dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

former

Words Mentioning "former"

đánh vần
đào luyện
đào tạo
bồi dưỡng
cải
cấu tạo
cấu thành
chẵn đôi
chúc
chung đúc
con
dưỡng thành
đẹp đôi
hun đúc
kháng án
lứa đôi
nhân
nung đúc
đoàn luyện
rèn
rèn cặp
rèn giũa
rèn đúc
sự
tạo thành
tập
tay
thành
thành lập
thành tạo
thề nguyền
thứ
tổ thành
đứng cái
vần
vần
viển vông
xứng đôi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...