former
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
former
former
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "former"
đánh vần
đào luyện
đào tạo
bồi dưỡng
cải
cấu tạo
cấu thành
chẵn đôi
chúc
chung đúc
con
dưỡng thành
đẹp đôi
hun đúc
kháng án
lứa đôi
nhân
nung đúc
đoàn luyện
rèn
rèn cặp
rèn giũa
rèn đúc
sự
tạo thành
tập
tay
thành
thành lập
thành tạo
thề nguyền
thứ
tổ thành
đứng cái
vần
vần
viển vông
xứng đôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...