formidable

/'fɔ:midəbl/
Học thuật
Thân thiện
formidable

Un film formidable nous a fait passer une excellente soirée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kinh khủng, đáng sợ, rất lớn: Gây ấn tượng mạnh về quy mô, cường độ hoặc mức độ, đến mức khiến người ta e ngại hoặc kinh ngạc.
    • Tuyệt vời, xuất sắc: (Trong ngôn ngữ thân mật) Dùng để chỉ điều đó rất tốt, rất ấn tượng theo hướng tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "kinh khủng, rất lớn":

    • L'armée a rencontré une résistance formidable. (Đạo quân đã vấp phải một sự kháng cự kinh khủng.)
    • Il a surmonter des obstacles formidables. (Anh ấy đã phải vượt qua những trở ngại rất lớn.)
  • Với nghĩa "tuyệt vời" (thân mật):

    • C'était une soirée formidable ! (Đómột buổi tối tuyệt vời!)
    • Tu as fait un travail formidable sur ce projet. (Bạn đã làm một công việc tuyệt vời trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une force formidable": Một sức mạnh đáng gờm/khủng khiếp.

    • La nature peut déchaîner une force formidable. (Thiên nhiên có thể trút xuống một sức mạnh khủng khiếp.)
  • "Un talent formidable": Một tài năng xuất chúng/tuyệt vời. (Cách dùng thân mật, khen ngợi).

    • Ce jeune musicien a un talent formidable. (Nhạc trẻ này có một tài năng xuất chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Formidablement (trạng từ): Một cách kinh khủng; một cách tuyệt vời (thân mật).
    • Il est formidablement doué. (Anh ấy tài năng một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "kinh khủng, đáng sợ": (đáng gờm), (ấn tượng, gây choáng), (khổng lồ).
  • Nghĩa "tuyệt vời" (thân mật): (tuyệt vời), (xuất sắc), (siêu, rất tốt).
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa "tuyệt vời" là nghĩa phát sinh, thường dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, khẩu ngữ.
  • Ngữ cảnh ngữ điệuchìa khóa để phân biệt hai nghĩa đối lập này của formidable. Cùng một câu "C'est formidable!" có thể là "Thật kinh khủng!" (với vẻ mặt lo lắng) hoặc "Thật tuyệt vời!" (với vẻ mặt vui mừng).
formidable

Un film formidable nous a fait passer une excellente soirée.

tính từ
  1. kinh khủng, rất lớn
    • Des dépenses formidables
      những món chi tiêu kinh khủng
  2. (thân mật) tuyệt vời
    • Un film formidable
      một phim tuyệt vời

Từ trái nghĩa

Từ chứa "formidable"

Từ có nhắc đến "formidable"